Ringnet Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RINGNET VINA
- 邮箱21
- LinkedIn1
- YouTube1
3
进口笔数
2
出口笔数
$111.2K
进口金额
$57.0K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-09-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107910604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE4J11W |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | LK1-K06, LK77, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RINGNET VINA |
| 企业英文名称 | RINGNET VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà SUDICO (HH3), đường Mễ Trì., Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84393510298 |
| 邮箱 | rnvn.admin01@ringnet.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.5295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 900691 | 照相机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900691 | 照相机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $108.1K |
| 韩国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $57.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ringnet Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $111.2K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.0K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 照相机零件 | Ringnet Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Ringnet Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Ringnet Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-04-07 | 通信设备 | RINGNET CO LTD | 中国 | $108.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 照相机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-09-25 | 照相机零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-09-25 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $56.8K |