Lam Vu Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 漂白牛皮衬纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LâM Vỹ LONG

1
进口笔数
286
出口笔数
$6.3K
进口金额
$3.12M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 8 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $147.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 8 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $147.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702505462
企查查编码QVNDP2K4B5
成立日期2016-10-11
联系地址Số 220/20 đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂM VỸ LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 220/20 đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0703008992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482370模制纸浆

出口

HS 编码产品
480419漂白牛皮衬纸
482370模制纸浆
482390其他纸制品
480890其他纸及纸板
482290纸制卷轴
481092多层涂布纸板
481190其他涂布纸
391690塑料棒材及型材
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南250$2.68M
中国香港14$398.5K
柬埔寨9$27.3K
伯利兹3$13.4K
英属维京群岛2$4.6K
印度6$2.6K
印度尼西亚2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd.中国1$6.3K上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rich Diligent Ltd.越南90$1.22M其他塑料制品、印刷标签
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南49$486.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Lin Rui Trading Ltd.越南36$459.4K印刷标签、其他塑胶鞋
RICH DILIGENT LTD中国香港10$313.0K其他塑料制品、鞋靴零件
Long Fa Co., Ltd.越南24$221.2K非泡沫塑料片、其他纺织制品
Golden Knight Co., Ltd.越南21$79.9K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南12$56.7K铜绕组线、多层陶瓷电容
Star (1) Ltd.柬埔寨9$27.3K印刷标签、瓦楞纸箱
Mega Star Industries Ltd.英属维京群岛12$21.1K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Freetrend Industrial India Pvt. Ltd.印度6$2.6K鞋靴零件、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$1.4K
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$554
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$554
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$979
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$466
2025-07-08模制纸浆DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD中国$59

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19纸制卷轴LIN RUI TRADING LTD中国香港$31.8K
2026-04-19纸制卷轴LIN RUI TRADING LTD中国香港$11.9K
2026-04-13其他纸制品KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$150
2026-04-13其他涂布纸KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$716
2026-04-13漂白牛皮衬纸RICH DILIGENT LTD中国香港$4.7K
2026-04-13其他纸制品KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$4.5K
2026-04-13其他纸制品KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$93
2026-04-13模制纸浆KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.6K
2026-04-13漂白牛皮衬纸RICH DILIGENT LTD中国香港$2.1K
2026-04-13其他纸制品KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$93

相关企业 · 同类产品

Lam Vu Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →