Lam Vu Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 漂白牛皮衬纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM Vỹ LONG
1
进口笔数
286
出口笔数
$6.3K
进口金额
$3.12M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702505462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP2K4B5 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 220/20 đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM VỸ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220/20 đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0703008992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $2.68M |
| 中国香港 | 14 | $398.5K |
| 柬埔寨 | 9 | $27.3K |
| 伯利兹 | 3 | $13.4K |
| 英属维京群岛 | 2 | $4.6K |
| 印度 | 6 | $2.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Diligent Ltd. | 越南 | 90 | $1.22M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 49 | $486.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Lin Rui Trading Ltd. | 越南 | 36 | $459.4K | 印刷标签、其他塑胶鞋 |
| RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | 10 | $313.0K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Long Fa Co., Ltd. | 越南 | 24 | $221.2K | 非泡沫塑料片、其他纺织制品 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | 21 | $79.9K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $56.7K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| Star (1) Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $27.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Mega Star Industries Ltd. | 英属维京群岛 | 12 | $21.1K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Freetrend Industrial India Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $2.6K | 鞋靴零件、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $979 |
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $466 |
| 2025-07-08 | 模制纸浆 | DONGGUAN FT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $59 |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 纸制卷轴 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $31.8K |
| 2026-04-19 | 纸制卷轴 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-13 | 其他涂布纸 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-13 | 漂白牛皮衬纸 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-13 | 模制纸浆 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 漂白牛皮衬纸 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $93 |