Binh Viet Duc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bình Việt Đức

393
进口笔数
18
出口笔数
$77.32M
进口金额
$5.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
71
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $958.5K · 8 笔出口 $29 · 2 笔2023-10进口 $495.7K · 5 笔出口 $115 · 1 笔2023-11进口 $1.40M · 13 笔出口 $478.6K · 1 笔2023-12进口 $1.01M · 9 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-01进口 $3.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.82M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.38M · 16 笔出口 $51 · 1 笔2024-06进口 $5.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $456.2K · 8 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $807.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.85M · 13 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $1.79M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.26M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2025-02进口 $2.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $877.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 8 笔出口 $1.47M · 1 笔2025-06进口 $3.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.31M · 10 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-11进口 $1.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.60M · 15 笔出口 $1 · 1 笔2026-01进口 $2.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $508.7K · 6 笔出口 $1.08M · 1 笔2026-04进口 $4.17M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $958.5K · 8 笔出口 $29 · 2 笔2023-10进口 $495.7K · 5 笔出口 $115 · 1 笔2023-11进口 $1.40M · 13 笔出口 $478.6K · 1 笔2023-12进口 $1.01M · 9 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-01进口 $3.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.82M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.38M · 16 笔出口 $51 · 1 笔2024-06进口 $5.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $456.2K · 8 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $807.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.85M · 13 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-10进口 $1.79M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.26M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2025-02进口 $2.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $877.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 8 笔出口 $1.47M · 1 笔2025-06进口 $3.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.31M · 10 笔出口 $66.9K · 1 笔2025-11进口 $1.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.60M · 15 笔出口 $1 · 1 笔2026-01进口 $2.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $508.7K · 6 笔出口 $1.08M · 1 笔2026-04进口 $4.17M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303114528
企查查编码QVNDH1V0DW
成立日期2003-11-03
联系地址62/36 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
企业英文名称BINH VIET DUC CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/36 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842838493219
邮箱info@bividvietnam.com
传真+842838493218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300212抗血清及血份
300215血液制品
330499其他护肤品
392690其他塑料制品
902519非液体温度计
901890其他医疗器具
842230灌装封口机
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
300490其他零售药品
392690其他塑料制品
300215血液制品
300290毒素及微生物培养物
300420抗生素药品
392350塑料封口件
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
701090玻璃容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国73$32.73M
意大利73$13.05M
奥地利21$11.55M
希腊82$11.47M
瑞典11$3.05M
韩国26$1.12M
印度38$1.06M
中国34$1.04M
塞浦路斯8$945.6K
法国4$379.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$3.27M
瑞士1$685.5K
中国4$30.3K
印度1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Octapharma AG德国26$23.16M抗血清及血份、其他零售药品
Octapharma AG奥地利27$14.83M抗血清及血份、其他零售药品
Kedrion S.p.A.意大利32$9.73M抗血清及血份、血液制品
Demo S.A. Pharmaceutical Industry希腊55$7.90M其他零售药品、抗生素药品
Hameln Pharma GmbH德国40$6.09M其他零售药品、抗生素药品
Octapharma AG瑞典11$3.05M抗血清及血份、其他零售药品
Rusan Pharma Ltd.希腊13$2.07M其他零售药品
Deltamedica GmbH德国30$1.75M其他零售药品
Dn Cosmetics Co., Ltd.韩国17$700.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
VENUS REMEDIES LIMITED印度19$512.9K其他零售药品、抗生素药品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Octapharma AG越南4$3.20M抗血清及血份
Biopharma Plasma LLC1$1.08M抗血清及血份
Octapharma AG瑞典1$685.5K抗血清及血份
EC Zuric Biotherapies Inc.越南1$66.9K血液制品
Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd.中国1$30.0K塑料封口件、其他塑料包装制品
Intas Pharmaceuticals Ltd.越南1$7.4K抗血清及血份
INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED印度1$2.0K其他诊断试剂、其他零售药品
Shanghai Leadworld Machinery Technology Co., Ltd.中国2$232玻璃容器、贱金属盖
DEMO S.A. Pharmaceutical Industry越南4$127其他零售药品
Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国1$19其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC希腊$67.8K
2026-04-28其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC希腊$67.8K
2026-04-22血液制品KEDRION S P A意大利$131.9K
2026-04-22血液制品KEDRION S P A意大利$1.6K
2026-04-22血液制品KEDRION S P A意大利$131.9K
2026-04-22血液制品KEDRION S P A意大利$1.6K
2026-04-15其他零售药品OCTAPHARMA AG德国$1.02M
2026-04-15其他零售药品OCTAPHARMA AG德国$298
2026-04-15其他零售药品OCTAPHARMA AG德国$298
2026-04-15其他零售药品OCTAPHARMA AG德国$1.02M

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03抗血清及血份BIOPHARMA PLASMA LLC$217.0K
2026-03-03抗血清及血份BIOPHARMA PLASMA LLC$866.9K
2025-12-02其他零售药品DEMO S.A PHARMACEUTICAL INDUSTRY越南$1
2025-10-23血液制品EC ZURIC BIOTHERAPIES INC越南$66.9K
2025-05-23抗血清及血份OCTAPHARMA AG越南$23.9K
2025-05-23抗血清及血份OCTAPHARMA AG越南$1.45M
2025-01-21抗生素药品DELTAMEDICA GMBH越南$1
2024-09-26灌装封口机SINOPED INTERNATIONAL (LIAONING) CO LTD中国$30.0K
2024-07-09其他零售药品DEMO S.A PHARMACEUTICAL INDUSTRY越南$1
2024-05-27其他玻璃制品SHANGHAI LEADWORLD MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$16

相关企业 · 同类产品

Binh Viet Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →