Binh Viet Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Việt Đức
393
进口笔数
18
出口笔数
$77.32M
进口金额
$5.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
71
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303114528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH1V0DW |
| 成立日期 | 2003-11-03 |
| 联系地址 | 62/36 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | BINH VIET DUC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/36 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842838493219 |
| 邮箱 | info@bividvietnam.com |
| 传真 | +842838493218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300215 | 血液制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 73 | $32.73M |
| 意大利 | 73 | $13.05M |
| 奥地利 | 21 | $11.55M |
| 希腊 | 82 | $11.47M |
| 瑞典 | 11 | $3.05M |
| 韩国 | 26 | $1.12M |
| 印度 | 38 | $1.06M |
| 中国 | 34 | $1.04M |
| 塞浦路斯 | 8 | $945.6K |
| 法国 | 4 | $379.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $3.27M |
| 瑞士 | 1 | $685.5K |
| 中国 | 4 | $30.3K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octapharma AG | 德国 | 26 | $23.16M | 抗血清及血份、其他零售药品 |
| Octapharma AG | 奥地利 | 27 | $14.83M | 抗血清及血份、其他零售药品 |
| Kedrion S.p.A. | 意大利 | 32 | $9.73M | 抗血清及血份、血液制品 |
| Demo S.A. Pharmaceutical Industry | 希腊 | 55 | $7.90M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Hameln Pharma GmbH | 德国 | 40 | $6.09M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Octapharma AG | 瑞典 | 11 | $3.05M | 抗血清及血份、其他零售药品 |
| Rusan Pharma Ltd. | 希腊 | 13 | $2.07M | 其他零售药品 |
| Deltamedica GmbH | 德国 | 30 | $1.75M | 其他零售药品 |
| Dn Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $700.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | 19 | $512.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octapharma AG | 越南 | 4 | $3.20M | 抗血清及血份 |
| Biopharma Plasma LLC | 1 | $1.08M | 抗血清及血份 | |
| Octapharma AG | 瑞典 | 1 | $685.5K | 抗血清及血份 |
| EC Zuric Biotherapies Inc. | 越南 | 1 | $66.9K | 血液制品 |
| Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Intas Pharmaceuticals Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 抗血清及血份 |
| INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 1 | $2.0K | 其他诊断试剂、其他零售药品 |
| Shanghai Leadworld Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $232 | 玻璃容器、贱金属盖 |
| DEMO S.A. Pharmaceutical Industry | 越南 | 4 | $127 | 其他零售药品 |
| Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 希腊 | $67.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 希腊 | $67.8K |
| 2026-04-22 | 血液制品 | KEDRION S P A | 意大利 | $131.9K |
| 2026-04-22 | 血液制品 | KEDRION S P A | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 血液制品 | KEDRION S P A | 意大利 | $131.9K |
| 2026-04-22 | 血液制品 | KEDRION S P A | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他零售药品 | OCTAPHARMA AG | 德国 | $1.02M |
| 2026-04-15 | 其他零售药品 | OCTAPHARMA AG | 德国 | $298 |
| 2026-04-15 | 其他零售药品 | OCTAPHARMA AG | 德国 | $298 |
| 2026-04-15 | 其他零售药品 | OCTAPHARMA AG | 德国 | $1.02M |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 抗血清及血份 | BIOPHARMA PLASMA LLC | — | $217.0K |
| 2026-03-03 | 抗血清及血份 | BIOPHARMA PLASMA LLC | — | $866.9K |
| 2025-12-02 | 其他零售药品 | DEMO S.A PHARMACEUTICAL INDUSTRY | 越南 | $1 |
| 2025-10-23 | 血液制品 | EC ZURIC BIOTHERAPIES INC | 越南 | $66.9K |
| 2025-05-23 | 抗血清及血份 | OCTAPHARMA AG | 越南 | $23.9K |
| 2025-05-23 | 抗血清及血份 | OCTAPHARMA AG | 越南 | $1.45M |
| 2025-01-21 | 抗生素药品 | DELTAMEDICA GMBH | 越南 | $1 |
| 2024-09-26 | 灌装封口机 | SINOPED INTERNATIONAL (LIAONING) CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-07-09 | 其他零售药品 | DEMO S.A PHARMACEUTICAL INDUSTRY | 越南 | $1 |
| 2024-05-27 | 其他玻璃制品 | SHANGHAI LEADWORLD MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |