NGUYEN PHAT BINH PHUOC IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYêN PHáT BìNH PHướC
1
进口笔数
8
出口笔数
$121.8K
进口金额
$503.6K
出口金额
2024-10-18
最近进口
2025-08-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801294974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS947T72 |
| 成立日期 | 2023-12-19 |
| 联系地址 | Số 09, Đường Lê Văn Duyệt, khu phố Long Thủy 4, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN PHÁT BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT BINH PHUOC IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 477, Đường Thống Nhất, khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965158481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $121.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $365.4K |
| 印度 | 5 | $138.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | 1 | $121.8K | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | 3 | $365.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Shree Momai Krupa Enterprise | 印度 | 4 | $86.9K | 植物饲料原料、带壳核桃 |
| MIDSEA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $51.3K | 植物饲料原料、印花棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $121.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 植物饲料原料 | SHREE MOMAIKRUPA ENTERPRISE | 印度 | $21.8K |
| 2025-08-14 | 植物饲料原料 | Shree Momai Krupa Enterprise | 印度 | $21.8K |
| 2025-08-06 | 植物饲料原料 | SHREE MOMAIKRUPA ENTERPRISE | 印度 | $21.6K |
| 2025-07-16 | 植物饲料原料 | SHREE MOMAIKRUPA ENTERPRISE | 印度 | $21.6K |
| 2025-05-11 | 植物饲料原料 | MIDSEA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $51.3K |
| 2024-11-14 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $121.8K |
| 2024-11-04 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $121.8K |
| 2024-09-17 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $121.8K |