An Nhat Minh Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 合金钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI AN NHậT MINH

8
进口笔数
39
出口笔数
$49.9K
进口金额
$1.50M
出口金额
2023-03-08
最近进口
2023-05-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号0601218480
企查查编码QVN9E2EUB4
成立日期2021-06-29
联系地址Tổ 10, Khu Tân Lâm, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN NHẬT MINH
企业英文名称AN NHAT MINH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 10, Khu Tân Lâm, Xã Ý Yên, Ninh Bình
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84706058624
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940190940190
940199汽车座椅零件
940389藤柳家具
940390940390
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
720429合金钢废料
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$49.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$816.6K
印度17$666.8K
韩国2$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国7$43.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国1$6.3K酱油、纸手帕毛巾

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aadhl Group Corporation中国19$810.6K合金钢废料
Aadhl Group Corporation印度17$666.8K不锈钢废料、钢铁废料
Aadhl Group Corporation韩国2$12.6K不锈钢废料
Jiangxi Annual Wheel Industrial Co., Ltd.中国1$6.0K其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2023-03-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$1.3K
2023-03-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$825
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$330
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$275
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$165
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$715
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$165
2023-02-08金属框架软垫椅GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD中国$1.4K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-29不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$49.3K
2023-05-29不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$49.0K
2023-05-27不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION韩国$6.5K
2023-05-26不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$18.5K
2023-05-23不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$74.5K
2023-05-23不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$74.6K
2023-05-19不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$18.2K
2023-05-17不锈钢废料AADHL GROUP CORP ORATION印度$74.9K
2023-05-15其他木制细木工品JIANGXI ANNUAL WHEEL INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2023-05-15其他木制细木工品JIANGXI ANNUAL WHEEL INDUSTRIAL CO LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

An Nhat Minh Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →