V.N.T.E. Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 螺纹机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V.N.T.E Việt Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$384.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313091291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN667MQV7 |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | 52/41/22/53 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH V.N.T.E Việt Nam |
| 企业英文名称 | V.N.T.E VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/41/22/53 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908348791 |
| 邮箱 | sales@vnte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845970 | 螺纹机床 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820330 | 金属剪 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $217.3K |
| 日本 | 12 | $167.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rex International Asia Co., Ltd. | 日本 | 13 | $189.5K | 螺纹机床、金属加工机刀 |
| Rex International Asia Co., Ltd. | 中国 | 8 | $176.8K | 螺纹机床、机床零件附件 |
| Evershining Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 螺纹机床、机床零件附件 |
| Asao & Co. Ltd. | 日本 | 1 | $746 | 电动滑轮提升机、其他钢铁制品 |
| Suzhou Rex | 中国 | 1 | $209 | 非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 螺纹机床 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-08 | 螺纹机床 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-08 | 机床零件 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-08 | 金属切割锯 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 金属切割锯 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 机床零件 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-03-18 | 螺纹机床 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 机床零件附件 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-03-18 | 螺纹机床 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-18 | 螺纹机床 | REX INTERNATIONAL ASIA CO LTD | 中国 | $8.0K |