Thanh Phat Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 5000千瓦以上燃气轮机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thành Phát
3
进口笔数
1
出口笔数
$30.5K
进口金额
$12.0K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2024-07-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103914809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK49W76 |
| 成立日期 | 2009-05-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Mễ Trì Hạ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thành Phát |
| 企业英文名称 | THANH PHAT TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437855449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841182 | 5000千瓦以上燃气轮机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851930 | 唱机转盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841182 | 5000千瓦以上燃气轮机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $30.0K |
| 奥地利 | 1 | $486 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Specdorstroy | 俄罗斯 | 1 | $18.0K | 其他气泵、安全阀 |
| DPNAVI Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.0K | 非LED电灯装置、内燃机滤油器 |
| Retrophonic Records LLP | 新加坡 | 1 | $486 | 唱机转盘 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spetdorstroy Llc | 新加坡 | 1 | $12.0K | 5000千瓦以上燃气轮机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 5000千瓦以上燃气轮机 | DPNAVI PTE. LTD. | 俄罗斯 | $12.0K |
| 2023-12-26 | 唱机转盘 | RETROPHONIC RECORDS LLP | 奥地利 | $486 |
| 2023-10-20 | 其他气泵 | LLC Specdorstroy | 俄罗斯 | $18.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 5000千瓦以上燃气轮机 | Spetdorstroy Llc | 新加坡 | $12.0K |