DVT Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DVT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$74.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107965145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQC2R8D |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Số nhà 08-DG2, Đường Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DVT |
| 企业英文名称 | DVT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08-DG2 Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473072626 |
| 邮箱 | acc@dvt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $73.1K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Libbey Cycles Dba Crestline Bike | 美国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | Libbey Cycles Dba Crestline Bike | 美国 | $1.3K |
| 2023-08-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-29 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $15.2K |
| 2023-08-29 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $91 |
| 2023-08-29 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $9.5K |
| 2023-03-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $235 |
| 2023-03-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $789 |
| 2023-03-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $5.1K |