Davitech Mold Production & Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KHUôN MẫU Và Cơ KHí CHíNH XáC DAVITECH

30
进口笔数
94
出口笔数
$978.9K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-01进口 $100.9K · 1 笔出口 $110.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-01进口 $105.1K · 2 笔出口 $117.1K · 3 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $50.3K · 3 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $68.6K · 5 笔2025-04进口 $300.6K · 4 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $68.9K · 4 笔2025-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $65.0K · 4 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $71.4K · 4 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $64.5K · 3 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $73.4K · 5 笔2026-01进口 $132.8K · 4 笔出口 $159.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 3 笔2026-03进口 $15.5K · 2 笔出口 $87.6K · 4 笔2026-04进口 $107.1K · 2 笔出口 $79.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-01进口 $100.9K · 1 笔出口 $110.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-01进口 $105.1K · 2 笔出口 $117.1K · 3 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $50.3K · 3 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $68.6K · 5 笔2025-04进口 $300.6K · 4 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $68.9K · 4 笔2025-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $65.0K · 4 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $71.4K · 4 笔2025-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $64.5K · 3 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $73.4K · 5 笔2026-01进口 $132.8K · 4 笔出口 $159.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 3 笔2026-03进口 $15.5K · 2 笔出口 $87.6K · 4 笔2026-04进口 $107.1K · 2 笔出口 $79.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0402100269
企查查编码QVNB0JHJCP
成立日期2021-05-24
联系地址Đường 11b, Thôn An Ngãi Đông, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUÔN MẪU VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DAVITECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84902187301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
761699其他铝制品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺
845899其他金属车床
846090金属精加工机床
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
830249贱金属配件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$324.9K
日本7$296.4K
中国台湾8$249.3K
泰国6$58.1K
沙特阿拉伯6$50.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$1.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南30$978.9K钓鱼竿、钓鱼卷线器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南94$1.74M其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.3K
2026-04-21其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$1.0K
2026-04-21贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-21贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-21贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.4K
2026-04-21贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.3K
2026-04-21贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.4K
2026-04-21其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$1.0K
2026-04-20塑料封口件DAIWA VIETNAM LTD越南$60
2026-04-20其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$1.8K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$3.7K
2026-04-28贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.7K
2026-04-28贱金属配件DAIWA VIETNAM LTD越南$8.9K
2026-04-27塑料封口件DAIWA VIETNAM LTD越南$36
2026-04-27塑料封口件DAIWA VIETNAM LTD越南$41
2026-04-27其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$161
2026-04-27其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$80
2026-04-27塑料封口件DAIWA VIETNAM LTD越南$932
2026-04-27其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$74
2026-04-27塑料封口件DAIWA VIETNAM LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Davitech Mold Production & Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →