Davitech Mold Production & Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KHUôN MẫU Và Cơ KHí CHíNH XáC DAVITECH
30
进口笔数
94
出口笔数
$978.9K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402100269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0JHJCP |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Đường 11b, Thôn An Ngãi Đông, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUÔN MẪU VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DAVITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84902187301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $324.9K |
| 日本 | 7 | $296.4K |
| 中国台湾 | 8 | $249.3K |
| 泰国 | 6 | $58.1K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 30 | $978.9K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 94 | $1.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $932 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |