Cena Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIảI PHáP CENA
2
进口笔数
3
出口笔数
$12.9K
进口金额
$32.6K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-01-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316693287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM0TA5Y |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 471/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP CENA |
| 企业英文名称 | CENA SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 471/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939548182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNL S&C Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.9K | 过滤净化器零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $32.6K | 其他钢铁制品、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 高压电线 | TNL S & C CO PTE LTD | 瑞士 | $4.9K |
| 2023-08-05 | 其他电路开关装置 | TNL S & C CO PTE LTD | 瑞士 | $4.0K |
| 2023-08-05 | 其他电路开关装置 | TNL S & C CO PTE LTD | 瑞士 | $4.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-15 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $185 |
| 2025-01-15 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-15 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $370 |
| 2023-08-03 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $655 |
| 2023-08-03 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $168 |
| 2023-08-03 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $675 |
| 2023-08-03 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-03 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $170 |
| 2023-08-03 | 绝缘电线 | PHU THAI MARINE PTE. LTD | 越南 | $645 |