Nga Phan KFC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGA PHAN KFC VIệT NAM
169
进口笔数
0
出口笔数
$6.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901147449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A4DAFV |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Nghi Xuyên, Xã Chí Tân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGA PHAN KFC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGA PHAN KFC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghi Xuyên, Xã Chí Minh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0869567266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $6.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $3.90M | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhuohai Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.98M | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Dongxing City Zhenghao Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $336.5K | 其他娱乐用品、便携式电灯 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $177.3K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang City Fangcheng Xinci Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.1K | 未碾磨香料籽、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-27 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-22 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-22 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT ZHUOHAI TRADE CO ., LTD | 中国 | $40.3K |