HA CHAU LAM LTD CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà CHâU LâM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110402618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU40VVRV |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 101A7, Tổ 46, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ CHÂU LÂM |
| 企业英文名称 | HA CHAU LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101A7, Tổ 46, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982716898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $13.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他离心泵 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $847 |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $604 |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 300升以上塑料容器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-27 | 分析仪器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 其他离心泵 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 过滤净化器零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.6K |