Avance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 感光乳剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AVANCE
11
进口笔数
0
出口笔数
$423.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702677119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M29MP8 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Số 305/19, đường Phạm Ngọc Thạch, khu 6, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVANCE |
| 企业英文名称 | AVANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường Lãnh Binh Thăng, Khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968003085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370710 | 感光乳剂 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 570210 | 机织地毯 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $421.0K |
| 印度 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Youxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.5K | 感光乳剂、染色棉混纺布 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Shanghai Lingyou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 波纹镀锌钢、阀门龙头 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jintian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 新汽车轮胎、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 糖果、其他运动鞋 |
| Anita Art | 印度 | 1 | $2.0K | 羊毛簇绒地毯、羊毛机织地毯 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 其他功能机器、印刷部件设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 工业用纺织品 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-01-08 | 感光乳剂 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-01-08 | 感光乳剂 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-08 | 工业用纺织品 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-23 | 感光乳剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-23 | 印刷部件设备 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 感光乳剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-23 | 工业用纺织品 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2025-10-23 | 感光乳剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2025-10-23 | 工业用纺织品 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |