Song Long HP Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SONG LONG HP
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$96.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHG51BU |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Tháp Dương, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SONG LONG HP |
| 企业英文名称 | HQB FALSE EYELASH PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tháp Dương, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972274345 |
| 邮箱 | congtysonglong.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $96.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tangshihua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 其他娱乐用品、钢制气罐 |
| FOSHAN GOUMEI ADHESIVE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $38.5K | 1kg以下胶粘剂 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN GOUMEI ADHESIVE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN GOUMEI ADHESIVE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN GOUMEI ADHESIVE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN GOUMEI ADHESIVE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-27 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-27 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $4.4K |