Zuellig Pharma Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 3,111 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam

3,111
进口笔数
15
出口笔数
$1.19B
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.81M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.67M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.72M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.00M · 54 笔出口 $1.32M · 1 笔2024-02进口 $26.87M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.27M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.00M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.16M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.49M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.70M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.55M · 83 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $22.84M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.73M · 73 笔出口 $238 · 1 笔2024-11进口 $22.97M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.03M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.59M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.84M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.33M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.33M · 75 笔出口 $375 · 1 笔2025-05进口 $27.01M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.60M · 104 笔出口 $436 · 1 笔2025-07进口 $31.60M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.48M · 76 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-09进口 $37.02M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.00M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.42M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.18M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.01M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.52M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.04M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.81M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.51M · 99 笔出口 $66 · 1 笔2026-06进口 $30.70M · 94 笔出口 $43 · 1 笔2026-07进口 $37.02M · 115 笔出口 $43 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.67M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.72M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.00M · 54 笔出口 $1.32M · 1 笔2024-02进口 $26.87M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.27M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.00M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.16M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.49M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.70M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.55M · 83 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $22.84M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.73M · 73 笔出口 $238 · 1 笔2024-11进口 $22.97M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.03M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.59M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.84M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.33M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.33M · 75 笔出口 $375 · 1 笔2025-05进口 $27.01M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.60M · 104 笔出口 $436 · 1 笔2025-07进口 $31.60M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.48M · 76 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-09进口 $37.02M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.00M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.42M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.18M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.01M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.52M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.04M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.81M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.51M · 99 笔出口 $66 · 1 笔2026-06进口 $30.70M · 94 笔出口 $43 · 1 笔2026-07进口 $37.02M · 115 笔出口 $43 · 1 笔

工商档案

企业注册号0100915699-001
企查查编码QVN2VW3CE5
成立日期1999-10-27
联系地址Lô 5, Đường Số 2, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ZUELLIG PHARMA VIỆT NAM
企业英文名称BRANCH OF ZUELLIG PHARMA VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 5, Đường Số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84839102651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300439激素抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300241人用疫苗及毒素
382219诊断试剂
300212抗血清及血份
382290其他诊断试剂
300215血液制品
300410青霉素链霉素药品

出口

HS 编码产品
300241人用疫苗及毒素
300420抗生素药品
300439激素抗生素药品
300490其他零售药品
300215血液制品
300450维生素药品
841381其他泵和提升机
847350多用途机器零件
870410非公路自卸车
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰321$161.77M
意大利296$126.88M
德国390$113.66M
瑞士116$103.55M
爱尔兰184$98.89M
法国324$84.48M
葡萄牙102$76.29M
泰国65$64.52M
美国122$55.58M
波多黎各203$53.62M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$1.32M
越南6$773.3K
美国3$2.0K
德国1$436

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zuellig Pharma Pte. Ltd.新加坡3,023$1.19B其他零售药品、其他诊断试剂
ABBOTT INDONESIA印度尼西亚12$1.94M维生素药品、其他零售药品
FRESENIUS KABI ONCOLOGY LIMITED印度36$1.11M其他零售药品、其他有机化合物
Fisher Clinical Services GmbH德国6$842.8K其他零售药品、血液制品
PT ABBOTT INDONESIA印度尼西亚6$780.5K维生素药品、其他零售药品
Werthenstein Bio Pharma GmbH德国4$331.9K血液制品、其他零售药品
Merck Sharp & Dohme LLC美国5$309.3K980200、其他零售药品
Almac Clinical Services英国3$92.8K其他零售药品、临床试验套件
Fisher Clinical Services Pte. Ltd.新加坡5$35.4K其他零售药品、临床试验套件
MERCK SHARP & DOHME LLC MRL GCS WEST POINT美国2$18.4K临床试验套件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zuellig Pharma Pte. Ltd.新加坡8$2.09M其他零售药品、分析仪器
Abbott Laboratories美国3$2.0K其他泵和提升机、多用途机器零件
Bbott Automation Solutions Gmbh德国1$436非公路自卸车
SUBSTIPHARM BIOLOGICS LTD泰国3$152人用疫苗及毒素

近期贸易明细

进口(共 3,111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他零售药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.荷兰$113.6K
2026-07-31其他零售药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.荷兰$113.6K
2026-07-31其他零售药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.荷兰$113.6K
2026-07-31其他零售药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.荷兰$113.6K
2026-07-31皮质类固醇药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.西班牙$213.1K
2026-07-30诊断试剂Zuellig Pharma Pte. Ltd.韩国$5.3K
2026-07-30诊断试剂Zuellig Pharma Pte. Ltd.韩国$1.6K
2026-07-30诊断试剂Zuellig Pharma Pte. Ltd.韩国$2.2K
2026-07-30伊蚊传播病诊断试剂Zuellig Pharma Pte. Ltd.韩国$9.0K
2026-07-30其他零售药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.德国$271.1K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27人用疫苗及毒素SUBSTIPHARM BIOLOGICS LTD—$43
2026-06-23人用疫苗及毒素SUBSTIPHARM BIOLOGICS LTD—$43
2026-05-05人用疫苗及毒素SUBSTIPHARM BIOLOGICS LTD—$22
2026-05-05人用疫苗及毒素SUBSTIPHARM BIOLOGICS LTD—$22
2026-05-05人用疫苗及毒素SUBSTIPHARM BIOLOGICS LTD—$22
2025-08-28抗生素药品Zuellig Pharma Pte. Ltd.越南$23.6K
2025-06-14非公路自卸车Bbott Automation Solutions Gmbh德国$436
2025-04-25其他泵和提升机Abbott Laboratories美国$375
2024-10-12多用途机器零件Abbott Laboratories美国$238
2024-08-09切片机零件Abbott Laboratories美国$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Zuellig Pharma Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →