Zuellig Pharma Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 2,800 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam
- 邮箱2,848
2,800
进口笔数
12
出口笔数
$1.09B
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-28
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100915699-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VW3CE5 |
| 成立日期 | 1999-10-27 |
| 联系地址 | Lô 5, Đường Số 2, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ZUELLIG PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF ZUELLIG PHARMA VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 5, Đường Số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84839102651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 293 | $154.79M |
| 意大利 | 277 | $116.47M |
| 德国 | 352 | $101.96M |
| 瑞士 | 104 | $98.07M |
| 爱尔兰 | 161 | $88.28M |
| 法国 | 285 | $75.87M |
| 葡萄牙 | 93 | $68.30M |
| 泰国 | 59 | $54.26M |
| 美国 | 112 | $53.46M |
| 波多黎各 | 182 | $47.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.32M |
| 越南 | 6 | $773.3K |
| 美国 | 3 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $436 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,729 | $1.09B | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | 38 | $1.16M | 其他零售药品、其他有机化合物 |
| Fisher Clinical Services GmbH | 德国 | 5 | $715.5K | 其他零售药品、血液制品 |
| Merck Sharp & Dohme LLC | 美国 | 5 | $309.3K | 980200、塑料包装箱 |
| Werthenstein Bio Pharma GmbH | 德国 | 3 | $301.5K | 其他零售药品、血液制品 |
| Merck Sharp & Dohme International Services B.V. | 荷兰 | 1 | $269.9K | 非液体温度计、人用疫苗及毒素 |
| MEDREICH LIMITED | 印度 | 6 | $201.9K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Merck Sharp & Dohme International Services B.V. | 爱尔兰 | 1 | $135.0K | 血液制品 |
| Fisher Clinical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.9K | 其他零售药品、临床试验套件 |
| Creative Spreadprint Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $969 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.09M | 分析仪器、其他零售药品 |
| Abbott Laboratories | 美国 | 3 | $2.0K | 其他泵和提升机、多用途机器零件 |
| Bbott Automation Solutions Gmbh | 德国 | 1 | $436 | 非公路自卸车 |
近期贸易明细
进口(共 2,800)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 奥地利 | $288.5K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 奥地利 | $139.6K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 奥地利 | $139.6K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 奥地利 | $288.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 瑞典 | $132.4K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 瑞典 | $132.4K |
| 2026-04-28 | 人用疫苗及毒素 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 泰国 | $810.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 瑞典 | $44.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 意大利 | $199.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 瑞典 | $84.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 抗生素药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 越南 | $23.6K |
| 2025-06-14 | 非公路自卸车 | BBOTT AUTOMATION SOLUTIONS GMBH | 德国 | $436 |
| 2025-04-25 | 其他泵和提升机 | ABBOTT LABORATORIES ADD DALLAS | 美国 | $375 |
| 2024-10-12 | 多用途机器零件 | ABBOTT LABORATORIES ADD DALLAS | 美国 | $238 |
| 2024-08-09 | 切片机零件 | ABBOTT LABORATORIES ADD DALLAS | 美国 | $1.3K |
| 2024-08-09 | 其他测量仪器 | ABBOTT LABORATORIES ADD DALLAS | 美国 | $92 |
| 2024-01-15 | 血液制品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $1.16M |
| 2024-01-15 | 血液制品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $153.7K |
| 2023-09-26 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $92 |
| 2023-09-26 | 其他零售药品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 越南 | $92 |