Cao Gia Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTM CAO GIA PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002236609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1PFS7G |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM CAO GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84911229114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $20.2K |
| 德国 | 2 | $11.8K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $594 |
| 墨西哥 | 1 | $60 |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| Minimax China Fire Protection System Co., Ltd. | 英国 | 2 | $12.4K | 喷雾机零件、电气信号装置 |
| FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Yuyao Hongfu Fire Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 铜合金管件、其他铜制品 |
| FORMOSA SMART ENERGY TECH CORP | 中国台湾 | 1 | $80 | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 通信设备 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 电气信号装置 | FORMOSA FIRE ALARM SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-10-16 | 1000伏以下保险丝 | FORMOSA SMART ENERGY TECH CORP | 墨西哥 | $20 |
| 2025-10-16 | 1000伏以下保险丝 | FORMOSA SMART ENERGY TECH CORP | 墨西哥 | $40 |
| 2025-10-16 | 1000伏以下保险丝 | FORMOSA SMART ENERGY TECH CORP | 印度 | $20 |
| 2025-06-27 | 喷枪 | YUYAO HONGFU FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-06-27 | 喷枪 | YUYAO HONGFU FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 德国 | $2.5K |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 德国 | $2.3K |