Hoi An Soul Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM HồN HộI AN
3
进口笔数
3
出口笔数
$3.1K
进口金额
$897
出口金额
2025-08-19
最近进口
2025-06-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001210342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY4FJRP |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | 25 Trần Phú, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM HỒN HỘI AN |
| 企业英文名称 | HOI AN SOUL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59A Phan Thanh, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84905865443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 711610 | 珍珠制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $350 |
| 美国 | 1 | $324 |
| 澳大利亚 | 1 | $223 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faeda S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Zhangjiagang City Daqing Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 加工养殖珍珠、未加工养殖珍珠 |
| Candace Amis | 加拿大 | 1 | $168 | 皮革手提包 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katharina Esser | 德国 | 1 | $350 | 其他纤维纸板容器 |
| Sook Holbrook | 英国 | 1 | $324 | 皮革手提包 |
| YuHao Zhou | 澳大利亚 | 1 | $223 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 其他纤维纸板容器 | KATHARINA ESSER | 德国 | $350 |
| 2024-06-06 | 皮革手提包 | SOOK HOLBROOK | 美国 | $324 |
| 2023-03-18 | 其他塑料制品 | YUHAO ZHOU | 澳大利亚 | $223 |