Huong Thuy Manufacturing, Service and Trading Corp.

越南进口商 · 进口 2,218 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HươNG THủY

2,218
进口笔数
14
出口笔数
$282.59M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-06-11
最近出口
141
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.73M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.46M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.67M · 60 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $4.81M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.95M · 32 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $3.67M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.56M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.35M · 55 笔出口 $320 · 1 笔2024-06进口 $2.27M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.91M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.23M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.26M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.56M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.17M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.05M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.42M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.13M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.38M · 66 笔出口 $253 · 1 笔2025-04进口 $14.65M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.12M · 53 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $6.99M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.75M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.94M · 63 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $3.92M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.58M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.16M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.05M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.89M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.24M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.75M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.22M · 51 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-05进口 $6.22M · 56 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-06进口 $5.08M · 42 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-07进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.73M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.46M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.67M · 60 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $4.81M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.95M · 32 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $3.67M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.56M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.35M · 55 笔出口 $320 · 1 笔2024-06进口 $2.27M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.91M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.23M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.26M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.56M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.17M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.05M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.42M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.13M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.38M · 66 笔出口 $253 · 1 笔2025-04进口 $14.65M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.12M · 53 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $6.99M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.75M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.94M · 63 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $3.92M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.58M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.16M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.05M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.89M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.24M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.75M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.22M · 51 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-05进口 $6.22M · 56 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-06进口 $5.08M · 42 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-07进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304898593
企查查编码QVNTTK0G78
成立日期2007-03-22
联系地址Nhà ở số 39 Khu nhà ở tại phân khu 18A, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HƯƠNG THỦY
企业英文名称HUONG THUY MANUFACTURE SERVICE TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842836209955
邮箱info@huongthuy.com.vn
传真+842836209960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
180690其他含可可食品
210390混合调味料
210310酱油
190590其他食品制剂
190410膨化谷物食品
950631高尔夫球杆
190190其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
190110婴幼儿食品

出口

HS 编码产品
170490糖果
210390混合调味料
950631高尔夫球杆
950639其他高尔夫设备
0902303公斤内红茶
0902403公斤以上红茶
1806322公斤以下巧克力
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
950632高尔夫球

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚357$117.07M
中国481$38.20M
泰国219$33.33M
新西兰81$31.82M
印度254$17.80M
印度尼西亚209$7.68M
韩国157$7.06M
波兰55$4.78M
日本141$4.20M
澳大利亚73$4.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$14.3K
韩国1$14.3K
泰国1$1.2K
越南1$253

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danone Specialized Nutrition (Thailand) Co., Ltd.泰国94$34.68M婴幼儿食品、其他食品制剂
FERRERO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡289$25.59M其他含可可食品、精炼棕榈油
MAHSURI DAGANG SDN BHD马来西亚114$19.11M混合调味料、酱油
Pringles International Operations SARL新加坡100$9.98M其他食品制剂、加工马铃薯
Kellogg Asia Marketing Inc.泰国100$8.65M膨化谷物食品、980000
Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国131$6.17M其他食品制剂、甜饼干
Ferrero Asia Pacific新加坡105$6.01M其他含可可食品、干椰子
PT AGEL LANGGENG印度尼西亚152$4.76M糖果、甜饼干
Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡233$3.93M其他塑胶鞋、其他运动鞋
FERRERO INDIA PRIVATE LIMITED印度118$3.73M其他含可可食品、糖果

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国1$14.3K300升以上塑料容器、葵花/红花油
Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡3$13.7K纺织面料运动鞋、非棉针织背心
AUS Khmer Hul Panha3$8.0K糖果、混合调味料
AUS KHMER2$6.3K糖果、混合调味料
Mizuno Apac (Thailand) Ltd.泰国1$1.2K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
ASSOCIATED BRITISH FOODS ASIA PACIFIC HOLDINGS LIMITED.英国1$3303公斤内红茶
Ferrero Asia Pacific新加坡1$320其他纸制品、精炼棕榈油
FERRERO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡1$300精炼棕榈油、食用油脂制品
R. Twinings & Co. Sp. z o.o.越南1$2533公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 2,218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他芳香制剂Reckitt Benckiser Pakistan Ltd.巴基斯坦$3.4K
2026-07-25其他芳香制剂Reckitt Benckiser Pakistan Ltd.巴基斯坦$14.8K
2026-07-24其他芳香制剂Reckitt Benckiser Pakistan Ltd.巴基斯坦$14.3K
2026-07-24其他芳香制剂Reckitt Benckiser Pakistan Ltd.巴基斯坦$29.7K
2026-06-30混合调味料Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$18.8K
2026-06-30其他非酒精饮料Pokka Pte. Ltd.马来西亚$1.3K
2026-06-30其他非酒精饮料Pokka Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-30其他非酒精饮料Pokka Pte. Ltd.马来西亚$3.4K
2026-06-30混合调味料Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-30糖果PT AGEL LANGGENG印度尼西亚$3.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他塑纺箱盒Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-06-11其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$9.0K
2026-05-272公斤以下巧克力Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国$14.3K
2026-04-14其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$103
2026-04-14其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$86
2026-04-143公斤内红茶ASSOCIATED BRITISH FOODS ASIA PACIFIC HOLDINGS LIMITED.—$330
2026-04-14其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$86
2026-04-14其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$86
2026-04-14其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$103
2026-04-14其他高尔夫设备Mizuno Singapore Pte. Ltd.新加坡$86

相关企业 · 同类产品

Huong Thuy Manufacturing, Service and Trading Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →