Huong Thuy Manufacturing, Service and Trading Corp.
越南进口商 · 进口 2,218 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HươNG THủY
2,218
进口笔数
14
出口笔数
$282.59M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-06-11
最近出口
141
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304898593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTK0G78 |
| 成立日期 | 2007-03-22 |
| 联系地址 | Nhà ở số 39 Khu nhà ở tại phân khu 18A, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HƯƠNG THỦY |
| 企业英文名称 | HUONG THUY MANUFACTURE SERVICE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842836209955 |
| 邮箱 | info@huongthuy.com.vn |
| 传真 | +842836209960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950632 | 高尔夫球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 357 | $117.07M |
| 中国 | 481 | $38.20M |
| 泰国 | 219 | $33.33M |
| 新西兰 | 81 | $31.82M |
| 印度 | 254 | $17.80M |
| 印度尼西亚 | 209 | $7.68M |
| 韩国 | 157 | $7.06M |
| 波兰 | 55 | $4.78M |
| 日本 | 141 | $4.20M |
| 澳大利亚 | 73 | $4.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $14.3K |
| 韩国 | 1 | $14.3K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $253 |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danone Specialized Nutrition (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $34.68M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| FERRERO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 289 | $25.59M | 其他含可可食品、精炼棕榈油 |
| MAHSURI DAGANG SDN BHD | 马来西亚 | 114 | $19.11M | 混合调味料、酱油 |
| Pringles International Operations SARL | 新加坡 | 100 | $9.98M | 其他食品制剂、加工马铃薯 |
| Kellogg Asia Marketing Inc. | 泰国 | 100 | $8.65M | 膨化谷物食品、980000 |
| Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | 131 | $6.17M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Ferrero Asia Pacific | 新加坡 | 105 | $6.01M | 其他含可可食品、干椰子 |
| PT AGEL LANGGENG | 印度尼西亚 | 152 | $4.76M | 糖果、甜饼干 |
| Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 233 | $3.93M | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| FERRERO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 118 | $3.73M | 其他含可可食品、糖果 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.3K | 300升以上塑料容器、葵花/红花油 |
| Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.7K | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| AUS Khmer Hul Panha | 3 | $8.0K | 糖果、混合调味料 | |
| AUS KHMER | 2 | $6.3K | 糖果、混合调味料 | |
| Mizuno Apac (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| ASSOCIATED BRITISH FOODS ASIA PACIFIC HOLDINGS LIMITED. | 英国 | 1 | $330 | 3公斤内红茶 |
| Ferrero Asia Pacific | 新加坡 | 1 | $320 | 其他纸制品、精炼棕榈油 |
| FERRERO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $300 | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| R. Twinings & Co. Sp. z o.o. | 越南 | 1 | $253 | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2,218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他芳香制剂 | Reckitt Benckiser Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | $3.4K |
| 2026-07-25 | 其他芳香制剂 | Reckitt Benckiser Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | $14.8K |
| 2026-07-24 | 其他芳香制剂 | Reckitt Benckiser Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | $14.3K |
| 2026-07-24 | 其他芳香制剂 | Reckitt Benckiser Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | $29.7K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Pokka Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Pokka Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Pokka Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 糖果 | PT AGEL LANGGENG | 印度尼西亚 | $3.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他塑纺箱盒 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-05-27 | 2公斤以下巧克力 | Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-14 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $103 |
| 2026-04-14 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $86 |
| 2026-04-14 | 3公斤内红茶 | ASSOCIATED BRITISH FOODS ASIA PACIFIC HOLDINGS LIMITED. | — | $330 |
| 2026-04-14 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $86 |
| 2026-04-14 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $86 |
| 2026-04-14 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $103 |
| 2026-04-14 | 其他高尔夫设备 | Mizuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $86 |