Vimark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vimark
- 邮箱2
85
进口笔数
0
出口笔数
$6.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400396092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8PQ1JF |
| 成立日期 | 2008-02-26 |
| 联系地址 | D7, Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIMARK |
| 企业英文名称 | VIMARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D7, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46102 - Môi giới 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84356236131 |
| 邮箱 | phongketoanvm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 34 | $2.13M |
| 印度 | 24 | $1.81M |
| 澳大利亚 | 16 | $1.07M |
| 巴西 | 8 | $832.3K |
| 阿根廷 | 2 | $247.8K |
| 中国 | 1 | $151.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaipraja Multicom Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $902.6K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 14 | $838.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 8 | $716.8K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 5 | $606.2K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 9 | $600.2K | 碾磨大米、其他玉米 |
| CHS Broadbent Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $393.5K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 4 | $363.7K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 4 | $277.7K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Mandala Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $212.3K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 3 | $186.6K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS COMPANY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $95.1K |
| 2026-04-08 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS COMPANY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $95.1K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $74.2K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $74.2K |
| 2026-03-04 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $93.1K |
| 2026-02-27 | 其他小麦及混合麦 | MANDALA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $80.5K |
| 2026-02-25 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $74.0K |
| 2026-02-23 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $73.1K |
| 2026-02-12 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $0 |