Thuan Tuong Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM THUậN TườNG
3
进口笔数
1
出口笔数
$96.3K
进口金额
$71.2K
出口金额
2024-12-04
最近进口
2024-01-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801601815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CEVJWK |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | 11 Phạm Ngũ Lão, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THUẬN TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Phạm Ngũ Lão, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0907252639 |
| 邮箱 | thuantuongfood83@gmail.com |
| 官网 | www.thuantuongfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $63.6K |
| 欧盟 | 1 | $32.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $71.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mondial Foods B.V. | 荷兰 | 3 | $96.3K | 冷冻马铃薯制品、冷冻猪杂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS International | 韩国 | 1 | $71.2K | 冷冻鱼肉、纽扣零件及坯料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $12.2K |
| 2024-12-04 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $2.7K |
| 2024-12-04 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $7.0K |
| 2024-12-04 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $9.0K |
| 2024-10-10 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $2.9K |
| 2024-10-10 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $7.4K |
| 2024-10-10 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $12.9K |
| 2024-10-10 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 荷兰 | $9.5K |
| 2024-09-11 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 欧盟 | $9.5K |
| 2024-09-11 | 冷冻马铃薯制品 | MONDIAL FOODS B V | 欧盟 | $12.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 冷冻鱼肉 | JS INTERNATIONAL | 韩国 | $71.2K |