QN Multi Function International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐA CHứC NăNG QN
159
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701984826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0WF2QA |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐA CHỨC NĂNG QN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 124 | $1.56M | 香烟、阀门零件 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $92.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $44.1K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 塑料衣着附件 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-10-20 | 40厘米以下纸袋 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-10-20 | 金属纽扣 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-10-20 | 包覆橡胶绳 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2023-10-20 | 其他服装配件 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-10-20 | 金属拉链 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-10-20 | 塑料衣着附件 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-10-20 | 金属纽扣 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-10-20 | PVC涂层织物 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $471 |
| 2023-10-20 | 其他纸制品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $308 |