TTR Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TTR
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$916.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317054251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW09R35 |
| 成立日期 | 2021-11-27 |
| 联系地址 | 133/27 Lê Đức Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TTR |
| 企业英文名称 | TTR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/27 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84563868557 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 25 | $228.6K |
| 中国台湾 | 23 | $183.6K |
| 澳大利亚 | 23 | $129.0K |
| 阿曼 | 7 | $93.9K |
| 新加坡 | 18 | $81.4K |
| 科威特 | 6 | $63.4K |
| 中国香港 | 10 | $48.5K |
| 巴林 | 7 | $31.1K |
| 伊拉克 | 1 | $25.0K |
| 新西兰 | 4 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Trustees Family | 澳大利亚 | 7 | $38.6K | 其他木炭 |
| LTBN | 阿联酋 | 4 | $34.0K | 其他木炭 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 4 | $32.3K | 其他木炭 |
| Seng Hin | 新加坡 | 6 | $29.6K | 其他木炭 |
| KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $29.4K | 其他木炭 |
| SIN MAOH CO. | 中国台湾 | 4 | $28.2K | 其他木炭 |
| John Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $21.0K | 其他木炭 |
| LCTF & CMS | 阿联酋 | 3 | $17.3K | 其他木炭 |
| CYL | 新加坡 | 4 | $16.8K | 其他木炭 |
| HST | 新加坡 | 3 | $12.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他木炭 | — | 日本 | $3.9K |
| 2024-03-27 | 其他木炭 | LPSA | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2024-03-27 | 其他木炭 | LNC | 新西兰 | $4.2K |
| 2024-03-27 | 其他木炭 | LPSA | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2024-03-21 | 其他木炭 | HVI | 中国香港 | $4.2K |
| 2024-03-21 | 其他木炭 | WCCMCS | 巴林 | $4.2K |
| 2024-03-21 | 其他木炭 | TF - AMS | 阿曼 | $21.2K |
| 2024-03-20 | 其他木炭 | LCTF & CMS | 阿联酋 | $4.3K |
| 2024-03-19 | 其他木炭 | LCEYJ | 中国台湾 | $8.4K |
| 2024-03-18 | 其他木炭 | NAN TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | $8.4K |