TTR Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TTR

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$916.1K
出口金额
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.9K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317054251
企查查编码QVNAW09R35
成立日期2021-11-27
联系地址133/27 Lê Đức Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TTR
企业英文名称TTR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址133/27 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84563868557
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋25$228.6K
中国台湾23$183.6K
澳大利亚23$129.0K
阿曼7$93.9K
新加坡18$81.4K
科威特6$63.4K
中国香港10$48.5K
巴林7$31.1K
伊拉克1$25.0K
新西兰4$16.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Trustees Family澳大利亚7$38.6K其他木炭
LTBN阿联酋4$34.0K其他木炭
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾4$32.3K其他木炭
Seng Hin新加坡6$29.6K其他木炭
KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾4$29.4K其他木炭
SIN MAOH CO.中国台湾4$28.2K其他木炭
John Pty Ltd澳大利亚3$21.0K其他木炭
LCTF & CMS阿联酋3$17.3K其他木炭
CYL新加坡4$16.8K其他木炭
HST新加坡3$12.6K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-01其他木炭日本$3.9K
2024-03-27其他木炭LPSA澳大利亚$4.2K
2024-03-27其他木炭LNC新西兰$4.2K
2024-03-27其他木炭LPSA澳大利亚$4.2K
2024-03-21其他木炭HVI中国香港$4.2K
2024-03-21其他木炭WCCMCS巴林$4.2K
2024-03-21其他木炭TF - AMS阿曼$21.2K
2024-03-20其他木炭LCTF & CMS阿联酋$4.3K
2024-03-19其他木炭LCEYJ中国台湾$8.4K
2024-03-18其他木炭NAN TRADING CO.,LTD中国台湾$8.4K

相关企业 · 同类产品

TTR Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →