Son Tung TFL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN TùNG TFL
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301181184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB49UVM6 |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN TÙNG TFL |
| 企业英文名称 | SON TUNG TFL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842226750699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.18M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $14.7K | 皮带输送机、手工工具零件 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 1 | $9.5K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 肉类家禽加工机 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-06 | 手工工具零件 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-06 | 肉类家禽加工机 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-06 | 手工工具零件 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-06 | 手工工具零件 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 电动手钻 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-06 | 手工工具零件 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-06 | 手工工具零件 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |