Vietnam Ceramic Glass Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 白榴石霞石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINACEGLASS
52
进口笔数
4
出口笔数
$625.0K
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-05-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ067B35 |
| 成立日期 | 2006-12-25 |
| 联系地址 | 96 Đường 15, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINACEGLASS |
| 企业英文名称 | VINACEGLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Đường 15, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84283829092 |
| 邮箱 | vanphongcgv@gmail.com |
| 传真 | +84283829076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 949.9956亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 283650 | 碳酸钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 43 | $543.8K |
| 泰国 | 5 | $54.9K |
| 马来西亚 | 4 | $26.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibelco Nordic AS | 挪威 | 43 | $543.8K | 白榴石霞石、其他矿产品 |
| Knauf Plasters Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $54.9K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $26.3K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $12.2K |
| 2026-02-10 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $23.7K |
| 2026-01-19 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $11.8K |
| 2026-01-19 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $11.8K |
| 2026-01-19 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $23.7K |
| 2026-01-12 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $11.8K |
| 2026-01-12 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $23.7K |
| 2026-01-05 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $11.8K |
| 2025-12-19 | 白榴石霞石 | SIBELCO NORDIC AS | 挪威 | $11.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-04 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-10 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-24 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.1K |