Vietnam Ceramic Glass Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 白榴石霞石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINACEGLASS

52
进口笔数
4
出口笔数
$625.0K
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-05-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301446937
企查查编码QVNJ067B35
成立日期2006-12-25
联系地址96 Đường 15, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINACEGLASS
企业英文名称VINACEGLASS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址96 Đường 15, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84283829092
邮箱vanphongcgv@gmail.com
传真+84283829076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本949.9956亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252930白榴石霞石
252020石膏灰泥
283650碳酸钙

出口

HS 编码产品
252020石膏灰泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威43$543.8K
泰国5$54.9K
马来西亚4$26.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sibelco Nordic AS挪威43$543.8K白榴石霞石、其他矿产品
Knauf Plasters Co., Ltd.泰国5$54.9K石膏灰泥、牙科造型制剂
IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚4$26.3K碳酸钙、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Co., Ltd.越南4$8.4K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$12.2K
2026-04-13白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$12.2K
2026-02-10白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$23.7K
2026-01-19白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$11.8K
2026-01-19白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$11.8K
2026-01-19白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$23.7K
2026-01-12白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$11.8K
2026-01-12白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$23.7K
2026-01-05白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$11.8K
2025-12-19白榴石霞石SIBELCO NORDIC AS挪威$11.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-27石膏灰泥CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM越南$2.1K
2023-12-04石膏灰泥CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM越南$2.1K
2023-08-10石膏灰泥CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM越南$2.1K
2023-03-24石膏灰泥CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Ceramic Glass Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →