Hai Son Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Hải Sơn
22
进口笔数
0
出口笔数
$137.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101986357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJN7S6H |
| 成立日期 | 2006-07-03 |
| 联系地址 | Khối 5, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SƠN |
| 企业英文名称 | HAI SON IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 5, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438843311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $88.3K |
| 中国 | 5 | $33.8K |
| 比利时 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $38.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Japan Farm Auction Co., Ltd. | 日本 | 5 | $32.6K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Yancheng Dafeng Longjiang Machinery Factory | 中国 | 2 | $20.9K | 非圆盘耙及中耕机、农用切割刀片 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 4 | $17.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| ETS Joskin S.A. | 比利时 | 1 | $15.4K | 粪肥撒布机 |
| Changzhou Youweinuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Hebei Zhengrong Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他播种种植机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他播种种植机 | HEBEI ZHENGRONG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 非圆盘耙及中耕机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $91 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18千瓦以下拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |
| 2025-11-20 | 18-37千瓦拖拉机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $380 |