Bach Thuan An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bách Thuận An
4
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201702489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVQ3KJQ |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Số 22/32/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH THUẬN AN |
| 企业英文名称 | BACH THUAN AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22/32/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842253711343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $28.0K |
| 中国 | 2 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copernit S.P.A. | 意大利 | 2 | $28.0K | 卷状沥青制品、彩色小瓦片 |
| Ningbo Sunplast Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 浮动结构 | NINGBO SUNPLAST PIPE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-01 | 浮动结构 | NINGBO SUNPLAST PIPE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-05-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $14.0K |
| 2023-04-24 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $13.9K |