Asia Dream Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA DREAM
4
进口笔数
1
出口笔数
$13.9K
进口金额
$138.0K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202213716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ603T6 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 331 Ngô Gia Tự, TDP Lực Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA DREAM |
| 企业英文名称 | ASIA DREAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 331 Ngô Gia Tự, TDP Lực Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0385813388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $138.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.9K | 金属建筑配件、铝制家用器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonjin Tech | 韩国 | 1 | $138.0K | 冶金铸造机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $992 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $146 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $146 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $248 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $73 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $248 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $73 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $744 |
| 2024-07-04 | 金属建筑配件 | Sin Yeong Industry Co., Ltd. | 韩国 | $868 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 冶金铸造机 | Wonjin Tech | 韩国 | $46.0K |
| 2025-12-31 | 冶金铸造机 | Wonjin Tech | 韩国 | $46.0K |
| 2025-12-31 | 冶金铸造机 | Wonjin Tech | 韩国 | $46.0K |