BROS Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BROS
43
进口笔数
3
出口笔数
$1.30M
进口金额
$70.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-07-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107724887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8P0H95 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BROS |
| 企业英文名称 | BROS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84964825582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $70.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.27M | 油漆溶剂、轻质石油油品 |
| Eil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.9K | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| Sungjin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $70.2K | 油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $32.1K |
| 2026-05-04 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $31.9K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-06 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $27.2K |
| 2026-04-06 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $27.2K |
| 2026-02-12 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-01-22 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $29.1K |
| 2025-12-24 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $27.8K |
| 2025-12-19 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 韩国 | $20.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2025-07-07 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2023-04-05 | 油漆溶剂 | Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |