CERAMIC KINGDOM JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VươNG QUốC GốM Sứ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$66.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109904532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPCC0XK |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Số 19/56 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VƯƠNG QUỐC GỐM SỨ |
| 企业英文名称 | CERAMIC KINGDOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/56 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84865724247 |
| 邮箱 | dangphi@msn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $47.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 589ab7aaf30a6a2b9763295b2c11aac6 | 2 | $47.6K | ||
| 905b1cac88e3ee48984bb75eb3841673 | 1 | $17.8K | ||
| 8b50369f8510505046234f7556a1abe4 | 1 | $931 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $793 |
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $793 |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷装饰品 | PAUL RYAN LLC | 美国 | $370 |
| 2026-03-19 | 其他塑料建材 | PAUL RYAN LLC | 美国 | $21.9K |
| 2026-03-19 | 其他塑料建材 | PAUL RYAN LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $793 |
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $793 |
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $793 |
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $12.2K |
| 2026-03-19 | 高吸水率瓷砖 | UNITED TILING & RENDERING SUPPLIES PTY LTD | — | $793 |