Bach Viet Technology & Measurement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐO LườNG Và CôNG NGHệ BáCH VIệT
- 邮箱21
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2025-02-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59X14CJ |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Ngách 313/12 đường Lĩnh Nam, tổ 23, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐO LƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET TECHNOLOGY AND MEASUREMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52, ngách 313/12 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0975886913 |
| 邮箱 | Bachviethanoi789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $582 | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 重型称重机 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-02-24 | 重型称重机 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-09-06 | 重型称重机 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-09-05 | 重型称重机 | YUEDA MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-11-14 | 衡器零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $187 |
| 2023-11-14 | 衡器零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-11-13 | 衡器零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-11-13 | 衡器零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $187 |
| 2023-05-30 | 衡器零件 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $644 |
| 2023-05-30 | 衡器零件 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $279 |