INVICO INDUSTRY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP INVICO
4
进口笔数
2
出口笔数
$120.9K
进口金额
$801.3K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2023-10-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102635961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S80JQW |
| 成立日期 | 2008-01-28 |
| 联系地址 | Số 45B Ngõ Quỳnh Lân 2, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP INVICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45B Ngõ Quỳnh Lân 2, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842473076566 |
| 邮箱 | invico.sales@gmail.com |
| 传真 | +842473046566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $31.0K |
| 印度 | 2 | $15.9K |
| 泰国 | 1 | $6.3K |
| 捷克 | 1 | $752 |
| 波兰 | 1 | $287 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $801.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $115.7K | 自动断路器、高压继电器 |
| PT ESITAS PACIFIC | 印度尼西亚 | 1 | $5.2K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $801.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 1kVA以下变压器 | PT ESITAS PACIFIC | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-07-25 | 1kVA以下变压器 | PT ESITAS PACIFIC | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2024-07-08 | 静止变流器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-05-16 | 高压继电器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 中国 | $318 |
| 2024-05-16 | 自动断路器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 泰国 | $176 |
| 2024-05-16 | 自动断路器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-05-16 | 高压继电器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 印度 | $300 |
| 2024-05-16 | 自动断路器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 自动断路器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-05-16 | 自动断路器 | SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD | 印度 | $109 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-18 | 高压控制板 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2023-10-18 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $319.2K |
| 2023-10-18 | 其他钢铁管材 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-18 | 高压电线 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.1K |
| 2023-10-18 | 钢制容器(>300升) | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-18 | 高压控制板 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.8K |
| 2023-10-10 | 钢制容器(>300升) | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-10 | 其他钢铁制品 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |