INVICO INDUSTRY CORP ORATION

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP INVICO

4
进口笔数
2
出口笔数
$120.9K
进口金额
$801.3K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2023-10-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $801.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $801.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $801.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102635961
企查查编码QVN1S80JQW
成立日期2008-01-28
联系地址Số 45B Ngõ Quỳnh Lân 2, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP INVICO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45B Ngõ Quỳnh Lân 2, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842473076566
邮箱invico.sales@gmail.com
传真+842473046566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853620自动断路器
8536301000伏以下电路保护器
8504311kVA以下变压器
853649高压继电器
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
853720高压控制板
854460高压电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$66.6K
印度尼西亚2$31.0K
印度2$15.9K
泰国1$6.3K
捷克1$752
波兰1$287

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$801.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD新加坡3$115.7K自动断路器、高压继电器
PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚1$5.2K1kVA以下变压器、变压器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南2$801.3K其他钢铁制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-251kVA以下变压器PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚$2.1K
2025-07-251kVA以下变压器PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚$3.1K
2024-07-08静止变流器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD中国$42.5K
2024-05-16高压继电器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD中国$318
2024-05-16自动断路器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD泰国$176
2024-05-16自动断路器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD泰国$1.5K
2024-05-16高压继电器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD印度$300
2024-05-16自动断路器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD印度$1.1K
2024-05-16自动断路器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD印度$1.4K
2024-05-16自动断路器SCHNEIDER ELECTRIC OVERSEAS ASIA PTE LTD印度$109

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-18其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2023-10-18高压控制板NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$15.1K
2023-10-18650kVA-10,000kVA液浸变压器NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$319.2K
2023-10-18其他钢铁管材NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2023-10-18高压电线NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$31.1K
2023-10-18钢制容器(>300升)NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2023-10-18其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2023-10-18高压控制板NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$26.8K
2023-10-10钢制容器(>300升)NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2023-10-10其他钢铁制品NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

INVICO INDUSTRY CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →