Tam Hung Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,359 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM HưNG THàNH

176
进口笔数
1,359
出口笔数
$3.09M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-09进口 $923 · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2023-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $29.2K · 8 笔2023-12进口 $61.5K · 4 笔出口 $95.2K · 11 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $159.4K · 12 笔2024-02进口 $21.0K · 3 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 18 笔2024-04进口 $974 · 1 笔出口 $330.3K · 20 笔2024-05进口 $994 · 1 笔出口 $156.7K · 16 笔2024-06进口 $425.5K · 3 笔出口 $297.7K · 24 笔2024-07进口 $126.5K · 4 笔出口 $549.0K · 23 笔2024-08进口 $143.9K · 5 笔出口 $125.8K · 14 笔2024-09进口 $70.7K · 3 笔出口 $187.4K · 9 笔2024-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $447.7K · 16 笔2024-11进口 $105.6K · 5 笔出口 $459.2K · 28 笔2024-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $376.3K · 19 笔2025-01进口 $178.7K · 4 笔出口 $121.7K · 10 笔2025-02进口 $25.5K · 2 笔出口 $136.0K · 16 笔2025-03进口 $143.7K · 7 笔出口 $135.9K · 11 笔2025-04进口 $480.4K · 18 笔出口 $435.2K · 36 笔2025-05进口 $396.1K · 14 笔出口 $909.6K · 86 笔2025-06进口 $153.4K · 19 笔出口 $953.9K · 74 笔2025-07进口 $144.9K · 11 笔出口 $1.19M · 115 笔2025-08进口 $100.6K · 9 笔出口 $1.36M · 131 笔2025-09进口 $46.3K · 7 笔出口 $1.00M · 116 笔2025-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $542.7K · 122 笔2025-11进口 $91.2K · 6 笔出口 $488.0K · 92 笔2025-12进口 $154.1K · 7 笔出口 $465.5K · 92 笔2026-01进口 $33.2K · 5 笔出口 $523.9K · 67 笔2026-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $126.2K · 25 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $439.0K · 58 笔2026-04进口 $47.8K · 3 笔出口 $438.9K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-09进口 $923 · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2023-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $29.2K · 8 笔2023-12进口 $61.5K · 4 笔出口 $95.2K · 11 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $159.4K · 12 笔2024-02进口 $21.0K · 3 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 18 笔2024-04进口 $974 · 1 笔出口 $330.3K · 20 笔2024-05进口 $994 · 1 笔出口 $156.7K · 16 笔2024-06进口 $425.5K · 3 笔出口 $297.7K · 24 笔2024-07进口 $126.5K · 4 笔出口 $549.0K · 23 笔2024-08进口 $143.9K · 5 笔出口 $125.8K · 14 笔2024-09进口 $70.7K · 3 笔出口 $187.4K · 9 笔2024-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $447.7K · 16 笔2024-11进口 $105.6K · 5 笔出口 $459.2K · 28 笔2024-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $376.3K · 19 笔2025-01进口 $178.7K · 4 笔出口 $121.7K · 10 笔2025-02进口 $25.5K · 2 笔出口 $136.0K · 16 笔2025-03进口 $143.7K · 7 笔出口 $135.9K · 11 笔2025-04进口 $480.4K · 18 笔出口 $435.2K · 36 笔2025-05进口 $396.1K · 14 笔出口 $909.6K · 86 笔2025-06进口 $153.4K · 19 笔出口 $953.9K · 74 笔2025-07进口 $144.9K · 11 笔出口 $1.19M · 115 笔2025-08进口 $100.6K · 9 笔出口 $1.36M · 131 笔2025-09进口 $46.3K · 7 笔出口 $1.00M · 116 笔2025-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $542.7K · 122 笔2025-11进口 $91.2K · 6 笔出口 $488.0K · 92 笔2025-12进口 $154.1K · 7 笔出口 $465.5K · 92 笔2026-01进口 $33.2K · 5 笔出口 $523.9K · 67 笔2026-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $126.2K · 25 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $439.0K · 58 笔2026-04进口 $47.8K · 3 笔出口 $438.9K · 39 笔

工商档案

企业注册号0601136809
企查查编码QVNKF8K56C
成立日期2017-05-08
联系地址Lô 48+49 đường N2 Cụm công nghiệp An Xá ( thuê nhà xưởng của Công ty CP Xây dựng An Duy), Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM HƯNG THÀNH
企业英文名称TAM HUNG THANH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 48+49 đường N2 Cụm công nghiệp An Xá ( thuê nhà xưởng của Công ty CP Xây dựng An Duy), Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话099424639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
854449绝缘电线
950300玩具模型
481910瓦楞纸箱
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
392330塑料容器
848079非注塑模具
392640塑料装饰品
391990自粘塑料片
821599非贵金属餐具
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$3.01M
越南13$45.6K
老挝4$28.0K
韩国5$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国802$7.45M
越南131$1.02M
老挝31$990.7K
中国香港103$934.9K
中国86$592.7K
法国22$422.5K
英国21$342.2K
澳大利亚32$294.6K
加拿大47$205.8K
比利时13$183.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Helida Co., Ltd.中国26$1.10M非注塑模具、钢铁螺钉螺栓
Refine Trading Co., Ltd.越南27$247.3K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Hui You Toys Ltd.中国12$185.6K其他塑料制品、玩具模型
MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD中国香港5$117.8K印刷电路、绝缘电线
Tai Chao Toys International Ltd.中国9$113.0K绝缘电线、其他塑料制品
Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd.中国17$96.0K其他钢铁制品、其他电气开关
Best Ford Development Ltd.中国7$77.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Dongguan Xinli Paper Craft Technology Co., Ltd.中国7$75.6K40厘米以下纸袋、其他纸制品
Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$22.0K多层涂布纸板、其他钢铁制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南10$12.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Chao Toys International Ltd.美国517$4.11M玩具模型
Heji Model Trading Co., Ltd.中国111$1.59M玩具模型
TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港140$1.07M玩具模型
KP Beau Lao Co., Ltd.老挝30$981.7K玩具模型、非瓦楞折叠盒
Tai Heng International Ltd.美国117$448.5K玩具模型
Directsource Co., Ltd.美国25$362.8K玩具模型、塑料家用制品
Meka Bright Technology Ltd.越南46$292.8K其他塑料制品、塑料管
Tai Chao Toys International Ltd.加拿大46$202.2K玩具模型
Fa Yang Lighting Vietnam Co., Ltd.越南27$192.9K其他塑料制品、LED灯
Direcsource Co., Ltd.越南24$92.7K塑料家用制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.5K
2026-04-27其他纸制品DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.5K
2026-04-22自动数据处理输入输出单元DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-22自动数据处理输入输出单元DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-21其他塑料制品DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-21印刷电路DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$8.2K
2026-04-21其他塑料制品DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-21其他硫化橡胶制品DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-21印刷电路DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$8.2K
2026-04-21蓄电池零件DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD中国$862

出口(共 1,359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国$3.4K
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港$7.5K
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港$3.1K
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国$3.1K
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国$3.0K
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国$13.1K
2026-04-27玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港$19.6K
2026-04-24玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港$7.2K
2026-04-24玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港$5.0K
2026-04-24玩具模型TAI HENG INTERNATIONAL LTD中国香港$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tam Hung Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →