Tam Hung Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,359 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM HưNG THàNH
176
进口笔数
1,359
出口笔数
$3.09M
进口金额
$13.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601136809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF8K56C |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Lô 48+49 đường N2 Cụm công nghiệp An Xá ( thuê nhà xưởng của Công ty CP Xây dựng An Duy), Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM HUNG THANH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 48+49 đường N2 Cụm công nghiệp An Xá ( thuê nhà xưởng của Công ty CP Xây dựng An Duy), Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 099424639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $3.01M |
| 越南 | 13 | $45.6K |
| 老挝 | 4 | $28.0K |
| 韩国 | 5 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 802 | $7.45M |
| 越南 | 131 | $1.02M |
| 老挝 | 31 | $990.7K |
| 中国香港 | 103 | $934.9K |
| 中国 | 86 | $592.7K |
| 法国 | 22 | $422.5K |
| 英国 | 21 | $342.2K |
| 澳大利亚 | 32 | $294.6K |
| 加拿大 | 47 | $205.8K |
| 比利时 | 13 | $183.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Helida Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.10M | 非注塑模具、钢铁螺钉螺栓 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $247.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Hui You Toys Ltd. | 中国 | 12 | $185.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| MAXWISE PRODUCTION (CHINA) LTD | 中国香港 | 5 | $117.8K | 印刷电路、绝缘电线 |
| Tai Chao Toys International Ltd. | 中国 | 9 | $113.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 17 | $96.0K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Best Ford Development Ltd. | 中国 | 7 | $77.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Dongguan Xinli Paper Craft Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.6K | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $22.0K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Chao Toys International Ltd. | 美国 | 517 | $4.11M | 玩具模型 |
| Heji Model Trading Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.59M | 玩具模型 |
| TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 140 | $1.07M | 玩具模型 |
| KP Beau Lao Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $981.7K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Tai Heng International Ltd. | 美国 | 117 | $448.5K | 玩具模型 |
| Directsource Co., Ltd. | 美国 | 25 | $362.8K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Meka Bright Technology Ltd. | 越南 | 46 | $292.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Tai Chao Toys International Ltd. | 加拿大 | 46 | $202.2K | 玩具模型 |
| Fa Yang Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $192.9K | 其他塑料制品、LED灯 |
| Direcsource Co., Ltd. | 越南 | 24 | $92.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 蓄电池零件 | DONGGUANG YINGSHENG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $862 |
出口(共 1,359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | TAI HENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.8K |