Nguyen Huy Wood Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồ Gỗ Nguyễn Hữu
13
进口笔数
92
出口笔数
$198.5K
进口金额
$3.20M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303255712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FNDG1D |
| 成立日期 | 2004-04-23 |
| 联系地址 | 111 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỒ GỖ NGUYỄN HỮU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862565558 |
| 邮箱 | dogonguyenhuu@gmail.com |
| 官网 | dogonguyenhuu.com.vn |
| 传真 | 0862565559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $100.2K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $98.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $2.95M |
| 中国 | 9 | $211.3K |
| 越南 | 1 | $30.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 2 | $303 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermory USA, LLC | 爱沙尼亚 | 3 | $72.2K | 6mm以上木材 |
| Shandong Jinli Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.1K | OSB定向刨花板、热带梅兰蒂木 |
| Thermory Usa Llc | 爱沙尼亚 | 1 | $26.1K | 6mm以上木材 |
| Ningbo Tonglu Children Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guidecraft | 中国 | 2 | $15.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guidecraft Usa | 美国 | 77 | $2.83M | 玩具模型、其他木家具 |
| Guidcraft Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $211.3K | 玩具模型、其他木家具 |
| Guide Craft | 美国 | 2 | $118.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Guidecraft, Inc. | 越南 | 1 | $30.5K | 玩具模型 |
| GUIDECRAFT USA | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 玩具模型 |
| Guidecraft Ltd. | 泰国 | 2 | $303 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他针叶木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-09-30 | 其他塑料制品 | GUIDECRAFT | 中国 | $961 |
| 2025-09-30 | 塑料卫浴器具 | GUIDECRAFT | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-30 | 塑料配件 | GUIDECRAFT | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-30 | 其他塑料制品 | GUIDECRAFT | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-24 | 其他纺织制品 | GUIDECRAFT | 中国 | $720 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | GUIDECRAFT | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | GUIDECRAFT | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 其他纺织制品 | GUIDECRAFT | 中国 | $720 |
| 2025-04-17 | 其他塑料制品 | NINGBO TONGLU CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $945 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $639 |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $845 |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $461 |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $562 |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Guidecraft Usa | 美国 | $1.2K |