Gia Hung Phat Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ GIA HưNG PHáT
1
进口笔数
17
出口笔数
$22.5K
进口金额
$898.7K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2024-06-04
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801393754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8ACNX6 |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Quàn, Xã Bình Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ GIA HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA HUNG PHAT FEATHER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quàn, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0931944888 |
| 邮箱 | longvugiahungphat2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $621.6K |
| 中国 | 4 | $277.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Kaiping Detergent Factory | 中国 | 1 | $22.5K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Shengjiangyi Down Co., Ltd. | 越南 | 4 | $308.8K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Longlian Eiderdown Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226.1K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Longlian Eiderdown Co., Ltd. | 越南 | 2 | $203.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Henan Zhongwei Xintang Down & Feather Co., Ltd. | 越南 | 5 | $89.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Jili Feather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Hangzhou Wuzhou Feather Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Qingdao Weicheng Textile Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 填充用羽毛羽绒 |
| Henan Zhongwei Xintang Down & Feather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Gangnan Zhongqiao Feather Business Department | 越南 | 1 | $9.6K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 工业清洁制剂 | NANJING KAIPING DETERGENT FACTORY | 中国 | $9.9K |
| 2023-11-27 | 工业清洁制剂 | NANJING KAIPING DETERGENT FACTORY | 中国 | $12.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 填充用羽毛羽绒 | HENAN ZHONGWEI XINTANG DOWN & FEATHER CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2024-05-31 | 填充用羽毛羽绒 | HENAN ZHONGWEI XINTANG DOWN & FEATHER CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-03-25 | 填充用羽毛羽绒 | SHAOXING SHENGJIANGYI DOWN CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2024-03-14 | 填充用羽毛羽绒 | SHAOXING SHENGJIANGYI DOWN CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2024-03-11 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG JILI FEATHER CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-03-07 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG GANGNAN ZHONGQIAO FEATHER BUSINESS DEPARTMENT | 越南 | $9.6K |
| 2024-02-25 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG LONGLIAN EIDERDOWN CO LTD | 中国 | $214.7K |
| 2024-02-25 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG LONGLIAN EIDERDOWN CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-01-25 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG LONGLIAN EIDERDOWN CO LTD | 越南 | $72.0K |
| 2024-01-25 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG LONGLIAN EIDERDOWN CO LTD | 越南 | $34.2K |