ATEXIM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATEXIM
243
进口笔数
19
出口笔数
$66.40M
进口金额
$280.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-08
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701748579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JXPXFA |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | 127 Trần Nhân Tông, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATEXIM |
| 企业英文名称 | ATEXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Trần Nhân Tông, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842033608881 |
| 邮箱 | ateximco@gmail.com |
| 官网 | www.atexim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 270210 | 褐煤 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 271500 | 沥青混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 212 | $39.70M |
| 中国 | 13 | $18.00M |
| 俄罗斯 | 3 | $8.39M |
| 老挝 | 10 | $222.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $67.4K |
| 中国台湾 | 3 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $180.2K |
| 中国香港 | 3 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL SCRAP (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 210 | $39.44M | 未烧结铁矿 |
| Hyto Mining Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.94M | 烟煤、煤焦炭 |
| Carbonmall Coal Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $5.30M | 烟煤、无烟煤 |
| Carbonmall Coal Trading LLC | 俄罗斯 | 2 | $3.09M | 无烟煤、烟煤 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $3.06M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $265.0K | 未烧结铁矿 |
| Pasashok Investment Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $222.2K | 未烧结铁矿 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Axplora Industries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $67.4K | 未加工白云石块、建筑用碎石 |
| JHONG TENG CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $13.3K | 铝矿砂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $103.2K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| BROAD ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $100.1K | 未烧结铁矿 |
| Broad Asia International Ltd. | 越南 | 1 | $40.0K | 未烧结铁矿 |
| Hoa Phat Trading International Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $37.1K | 煅烧白云石块 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $274.5K |
| 2026-04-08 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $134.9K |
| 2026-04-08 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $274.5K |
| 2026-04-08 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $134.9K |
| 2026-04-07 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $258.5K |
| 2026-04-07 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $144.0K |
| 2026-04-07 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $144.0K |
| 2026-04-07 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $258.5K |
| 2026-04-01 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $144.1K |
| 2026-04-01 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $144.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $353 |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |