Visco Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISCO VINA
0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801201149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPNPS0B |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá 3, Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISCO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Xá 3, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904186156 |
| 邮箱 | viscovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 309 | $1.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 152 | $1.19M | 其他铝制品、铝制管件 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $332.6K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $98.4K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 47 | $82.2K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $969 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $774 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $774 |
| 2026-04-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $969 |
| 2026-04-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他不锈钢板 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他不锈钢板 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | VINA BINGO CO LTD | 越南 | $6.0K |