Visco Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VISCO VINA

0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801201149
企查查编码QVNVPNPS0B
成立日期2017-01-06
联系地址Thôn Hoàng Xá 3, Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VISCO VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Xá 3, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904186156
邮箱viscovina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721030镀锌钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722591镀锌合金钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
720926冷轧钢板
760612铝合金板材
720853热轧钢板
721990其他不锈钢板
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南309$1.70M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Bingo Co., Ltd.越南152$1.19M其他铝制品、铝制管件
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南96$332.6K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南14$98.4K焊接方钢管、其他塑料制品
V-Honest Co., Ltd.越南47$82.2K其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

出口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢冷轧板(1-3mm)LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$2.9K
2026-04-29不锈钢冷轧板(1-3mm)LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$969
2026-04-2910mm以上热轧钢板LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$774
2026-04-2910mm以上热轧钢板LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$774
2026-04-29不锈钢冷轧板(1-3mm)LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$969
2026-04-29不锈钢冷轧板(1-3mm)LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$2.9K
2026-04-28其他不锈钢板VINA BINGO CO LTD越南$2.3K
2026-04-28其他不锈钢板VINA BINGO CO LTD越南$2.3K
2026-04-28不锈钢冷轧板(1-3mm)VINA BINGO CO LTD越南$3.4K
2026-04-280.5-1mm冷轧不锈钢板VINA BINGO CO LTD越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Visco Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →