Toan Cau Viet Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$444.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314933575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4GAQVS |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 1 số 100 đường số 10 CityLand park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU VIỆT |
| 企业英文名称 | TOAN CAU VIET IMPORT AND EXPORRT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84965153521 |
| 邮箱 | info@toancauviet.com |
| 官网 | www.toancauviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $328.2K |
| 中国 | 3 | $116.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $166.9K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Gorkha World Link Co., Ltd. | 日本 | 2 | $101.5K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.4K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tohshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $59.9K | 自推进起重机、纺织增强橡胶带 |
| Qingdao Xiangjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | DALIAN ZHAOHUA CONSTRUCTION & MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.9K |