Micro Nutrition Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICRO NUTRITION
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110505878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4WCGNS |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 47/53 phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICRO NUTRITION |
| 企业英文名称 | MICRO NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 47/53 phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982089521 |
| 邮箱 | micro.nutrition.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningxia Kunzheng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.66M | 猫狗饲料、其他氨基酸 |
| Chengda Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 季铵化合物、其他有机无机化合物 |
| Zebang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他有机化合物、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153.9K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153.9K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2025-12-17 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128.0K |
| 2025-09-13 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128.0K |
| 2025-07-30 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2025-07-14 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2025-07-05 | 猫狗饲料 | CHENGDA PHARMACEUTICALS CO.,LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-06-09 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2025-05-21 | 猫狗饲料 | NINGXIA KUNZHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126.0K |