Baxter Vietnam Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANTIVE VIệT NAM HEALTHCARE
- 邮箱57,808
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
265
进口笔数
0
出口笔数
$32.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315530515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGBP20E |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Tầng 10, Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANTIVE VIỆT NAM HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | BAXTER VIETNAM HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838228501 |
| 邮箱 | tran_thuy_duong@vantive.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 304.9617亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 86 | $25.12M |
| 意大利 | 20 | $2.68M |
| 美国 | 45 | $1.96M |
| 新加坡 | 42 | $1.26M |
| 爱尔兰 | 36 | $825.9K |
| 墨西哥 | 15 | $136.6K |
| 奥地利 | 11 | $120.9K |
| 印度 | 2 | $101.8K |
| 德国 | 18 | $96.9K |
| 斯洛文尼亚 | 17 | $87.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vantive Health GmbH | 德国 | 48 | $15.49M | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Baxter Healthcare SA | 瑞士 | 77 | $12.24M | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.05M | 其他零售药品、外科缝合粘合材料 |
| Baxter Healthcare SA | 意大利 | 13 | $976.2K | 其他医疗器具、其他化学制剂 |
| Baxter Export Corporation | 美国 | 20 | $890.8K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| VANTIVE MANUFACTURING PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $584.1K | 其他零售药品、其他塑料制品 |
| Vantive Mfg Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $271.4K | 其他医疗器具、其他零售药品 |
| Baxter Healthcare S.A., Singapore Branch | 新加坡 | 9 | $234.7K | 其他医疗器具、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Vantive Export LLC | 美国 | 19 | $230.2K | 其他医疗器具、其他塑料包装制品 |
| Medcomp | 美国 | 8 | $99.9K | 医用导管、柠檬酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VANTIVE EXPORT LLC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VANTIVE EXPORT LLC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | VANTIVE EXPORT LLC | 爱尔兰 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | VANTIVE EXPORT LLC | 爱尔兰 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | VANTIVE MFG PTE.LTD. | 美国 | $22 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | VANTIVE MFG PTE.LTD. | 新加坡 | $48.5K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | VANTIVE MFG PTE.LTD. | 新加坡 | $48.5K |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | VANTIVE MFG PTE.LTD. | 美国 | $22 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | VANTIVE HEALTH GMBH | 德国 | $927 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | VANTIVE HEALTH GMBH | 德国 | $1.6K |