Baxter Vietnam Healthcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VANTIVE VIệT NAM HEALTHCARE

265
进口笔数
0
出口笔数
$32.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $343.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $619.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $441.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $652.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $654.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $619.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $757.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $554.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $702.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $910.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $575.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $684.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $667.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $929.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.88M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.58M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.97M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.98M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $790.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $936.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $343.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $619.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $441.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $652.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $654.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $619.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $757.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $554.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $702.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $910.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $575.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $684.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $667.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $929.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.88M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.58M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.97M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.98M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $449.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $790.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $936.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315530515
企查查编码QVNJGBP20E
成立日期2019-02-27
联系地址Tầng 10, Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VANTIVE VIỆT NAM HEALTHCARE
企业英文名称BAXTER VIETNAM HEALTHCARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02838228501
邮箱tran_thuy_duong@vantive.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本304.9617亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
901839医用导管
300610外科缝合粘合材料
732690其他钢铁制品
391733塑料管及配件
350699其他粘合剂≤1kg
702000其他玻璃制品
853710电力控制板
392111苯乙烯泡沫塑料板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国86$25.12M
意大利20$2.68M
美国45$1.96M
新加坡42$1.26M
爱尔兰36$825.9K
墨西哥15$136.6K
奥地利11$120.9K
印度2$101.8K
德国18$96.9K
斯洛文尼亚17$87.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vantive Health GmbH德国48$15.49M其他医疗器具、其他塑料制品
Baxter Healthcare SA瑞士77$12.24M其他医疗器具、其他塑料制品
Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd.新加坡16$1.05M其他零售药品、外科缝合粘合材料
Baxter Healthcare SA意大利13$976.2K其他医疗器具、其他化学制剂
Baxter Export Corporation美国20$890.8K其他医疗器具、外科缝合粘合材料
VANTIVE MANUFACTURING PTE. LTD.新加坡22$584.1K其他零售药品、其他塑料制品
Vantive Mfg Pte. Ltd.新加坡6$271.4K其他医疗器具、其他零售药品
Baxter Healthcare S.A., Singapore Branch新加坡9$234.7K其他医疗器具、苯乙烯泡沫塑料板
Vantive Export LLC美国19$230.2K其他医疗器具、其他塑料包装制品
Medcomp美国8$99.9K医用导管、柠檬酸衍生物

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品VANTIVE EXPORT LLC美国$6.0K
2026-04-28其他塑料制品VANTIVE EXPORT LLC美国$6.0K
2026-04-28其他医疗器具VANTIVE EXPORT LLC爱尔兰$7.9K
2026-04-28其他医疗器具VANTIVE EXPORT LLC爱尔兰$7.9K
2026-04-21其他泡沫塑料VANTIVE MFG PTE.LTD.美国$22
2026-04-21其他医疗器具VANTIVE MFG PTE.LTD.新加坡$48.5K
2026-04-21其他医疗器具VANTIVE MFG PTE.LTD.新加坡$48.5K
2026-04-21其他泡沫塑料VANTIVE MFG PTE.LTD.美国$22
2026-04-13医用导管VANTIVE HEALTH GMBH德国$927
2026-04-13医用导管VANTIVE HEALTH GMBH德国$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Baxter Vietnam Healthcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →