C&T Architecture Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng và thương mại C & T
10
进口笔数
27
出口笔数
$422.2K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-10-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104561715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN218DQN3 |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 22 ngõ 64/30, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI C&T |
| 企业英文名称 | C&T ARCHITECTURE CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 ngõ 64/30, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436686335 |
| 邮箱 | CT.group00@gmail.com |
| 传真 | 36686335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $146.0K |
| 德国 | 3 | $142.3K |
| 中国 | 2 | $56.3K |
| 韩国 | 1 | $53.2K |
| 越南 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $1.01M |
| 越南 | 8 | $55.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $321.5K | 自推进起重机、起重车 |
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $100.7K | 自行式压路机、其他机械铲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $1.01M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 越南 | 8 | $55.8K | 粒状矿渣、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 平地机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $39.5K |
| 2026-03-02 | 自行式压路机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 德国 | $47.4K |
| 2026-03-02 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 韩国 | $53.2K |
| 2025-12-30 | 5-20吨柴油货车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2025-12-24 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $53.2K |
| 2025-11-03 | 自行式压路机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 德国 | $47.4K |
| 2025-10-14 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $53.2K |
| 2025-10-08 | 自行式压路机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 德国 | $47.4K |
| 2025-08-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-15 | 前端装载机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $53.2K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-05 | 预制建筑构件 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2025-10-05 | 预制建筑构件 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2025-10-05 | 预制建筑构件 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-05-27 | 履带推土机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $35.6K |
| 2025-05-27 | 自行式压路机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $47.4K |
| 2025-04-27 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2025-04-27 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2025-03-12 | 5-20吨柴油货车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $24.4K |
| 2025-03-07 | 其他机械铲 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2025-02-27 | 预制建筑构件 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $5.5K |