C&T Architecture Construction & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng và thương mại C & T

10
进口笔数
27
出口笔数
$422.2K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-10-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104561715
企查查编码QVN218DQN3
成立日期2010-03-31
联系地址Số nhà 22 ngõ 64/30, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI C&T
企业英文名称C&T ARCHITECTURE CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 22 ngõ 64/30, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436686335
邮箱CT.group00@gmail.com
传真36686335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
842959其他机械铲
842920平地机
842951前端装载机
85021275-375千伏安柴油发电机
8704225-20吨柴油货车

出口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
842959其他机械铲
842911履带推土机
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
730840钢铁脚手架支柱
842920平地机
842951前端装载机
85021275-375千伏安柴油发电机
8704225-20吨柴油货车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$146.0K
德国3$142.3K
中国2$56.3K
韩国1$53.2K
越南1$24.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝19$1.01M
越南8$55.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.老挝8$321.5K自推进起重机、起重车
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.古巴2$100.7K自行式压路机、其他机械铲

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.老挝19$1.01M非白波特兰水泥、热轧螺纹钢
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.越南8$55.8K粒状矿渣、预制建筑构件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02平地机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD日本$39.5K
2026-03-02自行式压路机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD德国$47.4K
2026-03-02其他机械铲SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD韩国$53.2K
2025-12-305-20吨柴油货车SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD越南$24.4K
2025-12-24其他机械铲SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD日本$53.2K
2025-11-03自行式压路机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD德国$47.4K
2025-10-14其他机械铲SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD日本$53.2K
2025-10-08自行式压路机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD德国$47.4K
2025-08-2175-375千伏安柴油发电机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD中国$3.1K
2025-07-15前端装载机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD中国$53.2K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-05预制建筑构件SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$2.1K
2025-10-05预制建筑构件SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$6.2K
2025-10-05预制建筑构件SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$1.4K
2025-05-27履带推土机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$35.6K
2025-05-27自行式压路机SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$47.4K
2025-04-27其他机械铲SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$53.2K
2025-04-27其他机械铲SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$53.2K
2025-03-125-20吨柴油货车SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$24.4K
2025-03-07其他机械铲SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$53.2K
2025-02-27预制建筑构件SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

C&T Architecture Construction & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →