Khang Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Khang Lộc
18
进口笔数
0
出口笔数
$694.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600328360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K01NE4 |
| 成立日期 | 2004-04-05 |
| 联系地址 | Số 165 đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG LỘC |
| 企业英文名称 | KHANG LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132 đường Nguyễn Trãi, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02283842620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $638.3K |
| 中国 | 2 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $638.3K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.4K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | $25.4K |