Nam Jean Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NAM JEAN
118
进口笔数
42
出口笔数
$574.6K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702977680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA59SJU0 |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1104, Tờ bản đồ số 7, Khu Phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM JEAN |
| 企业英文名称 | NAM JEAN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 129, Tờ bản đồ số 11, Khu Phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0913144277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $244.8K |
| 日本 | 46 | $216.4K |
| 中国 | 32 | $95.7K |
| 土耳其 | 1 | $7.5K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
| 中国香港 | 7 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $676.3K |
| 美国 | 8 | $219.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $185.8K |
| 韩国 | 3 | $50.2K |
| 中国香港 | 2 | $12.5K |
| 英国 | 2 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 84 | $454.7K | 印刷标签、其他拉链 |
| August Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 弹性针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Beginning Corp. Oration | 中国 | 1 | $15.4K | 染色混纺棉布、200克以上牛仔布 |
| Asya Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 彩色牛仔布、其他陶瓷洁具 |
| CONG TY CO PHAN DET NHUOM VIET HONG (MST:3700618573) | 越南 | 1 | $10.9K | 彩色牛仔布 |
| Tamura Koma & Co., Ltd. | 中国 | 23 | $8.6K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Beginning Corp. Oration | 土耳其 | 1 | $7.5K | 彩色牛仔布 |
| Beginning Corp. Oration | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他服装配件、印刷标签 |
| August Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他皮革衣着附件、人造纤维无纺布 |
| YKK Snap Fasteners Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 扣件及零件、金属纽扣 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 24 | $677.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Asya Trading Co., Ltd. | 美国 | 8 | $219.4K | 男棉裤、其他纺织长裤 |
| August Co., Ltd. | 越南 | 1 | $97.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| August Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $88.5K | 棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫 |
| Beginning Corp. Oration | 韩国 | 3 | $50.2K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $12.5K | 针织头饰、其他纺织长裤 |
| Asya Trading Co., Ltd. | 英国 | 2 | $2.7K | 其他纺织长裤、男棉裤 |
| BIG BUDDHA TEMPLE | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-02-08 | 彩色牛仔布 | CONG TY CO PHAN DET NHUOM VIET HONG (MST:3700618573) | 越南 | $10.9K |
| 2026-01-29 | 印刷标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $15 |
| 2026-01-29 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-01-29 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-29 | 扣件及零件 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $74 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 棉质衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-12 | 棉质衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $23.7K |
| 2026-03-20 | 其他纺织长裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $31 |
| 2026-03-20 | 其他纺织长裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $149 |
| 2026-03-20 | 其他纺织长裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $734 |
| 2026-03-20 | 其他纺织长裤 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $93 |
| 2026-02-11 | 棉质衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $31.8K |
| 2026-02-11 | 棉质衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-02-11 | 男棉裤 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-02-11 | 男棉裤 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $10.0K |