Nam Jean Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NAM JEAN

118
进口笔数
42
出口笔数
$574.6K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 5 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-10进口 $985 · 2 笔出口 $60.2K · 1 笔2023-11进口 $55.1K · 8 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $24.9K · 4 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-01进口 $18.5K · 3 笔出口 $102.4K · 2 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $30.1K · 9 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-06进口 $67 · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-07进口 $66.9K · 3 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-08进口 $25.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-10进口 $23.3K · 6 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $88.5K · 1 笔2024-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $188.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 4 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-06进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $41.7K · 11 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $111.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 5 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-10进口 $985 · 2 笔出口 $60.2K · 1 笔2023-11进口 $55.1K · 8 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $24.9K · 4 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-01进口 $18.5K · 3 笔出口 $102.4K · 2 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $30.1K · 9 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-06进口 $67 · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-07进口 $66.9K · 3 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-08进口 $25.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-10进口 $23.3K · 6 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $88.5K · 1 笔2024-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $188.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 4 笔出口 $60.5K · 1 笔2025-06进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $41.7K · 11 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $111.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702977680
企查查编码QVNA59SJU0
成立日期2021-05-06
联系地址Thửa đất số 1104, Tờ bản đồ số 7, Khu Phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM JEAN
企业英文名称NAM JEAN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 129, Tờ bản đồ số 11, Khu Phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话0913144277
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
960622金属纽扣
830820管状/分叉铆钉
560311轻质无纺布
580710机织标签
560900纱线及绳制品
520942彩色牛仔布
960711金属拉链
521142200克以上牛仔布

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620520棉质衬衫
610349其他纺织长裤
620332男童棉夹克
620590其他纺织衬衫
420222塑料/纺织手提包
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$244.8K
日本46$216.4K
中国32$95.7K
土耳其1$7.5K
韩国1$7.3K
中国香港7$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$676.3K
美国8$219.4K
俄罗斯2$185.8K
韩国3$50.2K
中国香港2$12.5K
英国2$2.7K
中国台湾1$2.4K
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南84$454.7K印刷标签、其他拉链
August Co., Ltd.中国1$48.1K弹性针织布、聚酯粘胶混纺布
Beginning Corp. Oration中国1$15.4K染色混纺棉布、200克以上牛仔布
Asya Trading Co., Ltd.中国3$14.7K彩色牛仔布、其他陶瓷洁具
CONG TY CO PHAN DET NHUOM VIET HONG (MST:3700618573)越南1$10.9K彩色牛仔布
Tamura Koma & Co., Ltd.中国23$8.6K印刷标签、染色合成针织布
Beginning Corp. Oration土耳其1$7.5K彩色牛仔布
Beginning Corp. Oration韩国1$7.3K其他服装配件、印刷标签
August Co., Ltd.越南1$5.1K其他皮革衣着附件、人造纤维无纺布
YKK Snap Fasteners Japan Co., Ltd.日本1$1.6K扣件及零件、金属纽扣

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南24$677.8K化纤针织服装、棉针织服装
Asya Trading Co., Ltd.美国8$219.4K男棉裤、其他纺织长裤
August Co., Ltd.越南1$97.3K化纤针织服装、棉针织服装
August Co., Ltd.俄罗斯1$88.5K棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫
Beginning Corp. Oration韩国3$50.2K男棉裤、男式化纤裤
ASYA TRADING CO LTD中国香港2$12.5K针织头饰、其他纺织长裤
Asya Trading Co., Ltd.英国2$2.7K其他纺织长裤、男棉裤
BIG BUDDHA TEMPLE中国台湾1$2.4K塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$85
2026-02-24染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$62
2026-02-24染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$48
2026-02-24染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$67
2026-02-24染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$66
2026-02-08彩色牛仔布CONG TY CO PHAN DET NHUOM VIET HONG (MST:3700618573)越南$10.9K
2026-01-29印刷标签TAMURAKOMA & CO LTD日本$15
2026-01-29非织造标签TAMURAKOMA & CO LTD日本$30
2026-01-29非织造标签TAMURAKOMA & CO LTD日本$149
2026-01-29扣件及零件TAMURAKOMA & CO LTD日本$74

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12棉质衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$10.8K
2026-04-12棉质衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$23.7K
2026-03-20其他纺织长裤ASYA TRADING CO LTD中国香港$31
2026-03-20其他纺织长裤ASYA TRADING CO LTD中国香港$149
2026-03-20其他纺织长裤ASYA TRADING CO LTD中国香港$734
2026-03-20其他纺织长裤ASYA TRADING CO LTD中国香港$93
2026-02-11棉质衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$31.8K
2026-02-11棉质衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$8.8K
2026-02-11男棉裤TAMURAKOMA & CO LTD日本$6.8K
2026-02-11男棉裤TAMURAKOMA & CO LTD日本$10.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Jean Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →