Phong Chau Paper Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Giấy Phong Châu
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600297451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08RR5BS |
| 成立日期 | 2003-08-27 |
| 联系地址 | khu 9, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIẤY PHONG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842103830799 |
| 传真 | +842103830799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $1.51M |
| 韩国 | 4 | $101.9K |
| 日本 | 1 | $96.1K |
| 加拿大 | 2 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY | 美国 | 25 | $1.23M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Seaway Paper & Pulp Ltd. | 美国 | 11 | $278.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $101.9K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Yamahatsu Nihon Co., Ltd. | 日本 | 1 | $96.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Seaway Paper & Pulp Ltd. | 加拿大 | 2 | $35.7K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $8.7K |
| 2025-05-05 | 纸制卷轴 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $3.9K |
| 2025-03-18 | 未漂牛皮纸废料 | SEAWAY PAPER & PULP LTD | 加拿大 | $17.9K |
| 2025-03-04 | 未漂牛皮纸废料 | SEAWAY PAPER & PULP LTD | 加拿大 | $17.9K |
| 2025-03-04 | 未漂牛皮纸废料 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY | 美国 | $18.2K |
| 2025-02-27 | 未漂牛皮纸废料 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY | 美国 | $20.1K |
| 2025-02-26 | 未漂牛皮纸废料 | SEAWAY PAPER & PULP LTD | 美国 | $6.7K |
| 2025-02-26 | 未漂牛皮纸废料 | SEAWAY PAPER & PULP LTD | 美国 | $34.5K |
| 2025-02-25 | 未漂牛皮纸废料 | SEAWAY PAPER & PULP LTD | 美国 | $19.6K |
| 2025-02-25 | 未漂牛皮纸废料 | SEAWAY PAPER & PULP LTD | 美国 | $40.4K |