United Vision Producing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 681 笔 · 主营 其他电炉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI UNITED VISION

681
进口笔数
18
出口笔数
$11.80M
进口金额
$117.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-22
最近出口
153
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $832.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.0K · 15 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-12进口 $204.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.2K · 19 笔出口 $217 · 1 笔2024-02进口 $127.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $341.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $468.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $220.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.8K · 20 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-04进口 $356.6K · 16 笔出口 $468 · 1 笔2025-05进口 $223.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $832.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $563.6K · 21 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-11进口 $385.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $426.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $591.7K · 17 笔出口 $12.9K · 3 笔2026-02进口 $217.4K · 14 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $162.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $511.7K · 15 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-05进口 $214.0K · 18 笔出口 $509 · 2 笔2026-06进口 $593.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.0K · 15 笔出口 $20.7K · 2 笔2023-12进口 $204.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.2K · 19 笔出口 $217 · 1 笔2024-02进口 $127.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $341.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $468.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $220.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.8K · 20 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-04进口 $356.6K · 16 笔出口 $468 · 1 笔2025-05进口 $223.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $832.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $563.6K · 21 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-11进口 $385.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $426.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $591.7K · 17 笔出口 $12.9K · 3 笔2026-02进口 $217.4K · 14 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $162.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $511.7K · 15 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-05进口 $214.0K · 18 笔出口 $509 · 2 笔2026-06进口 $593.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310864056
企查查编码QVNMHVG776
成立日期2011-05-19
联系地址15 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI UNITED VISION
企业英文名称UNITED VISION PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842873011339
邮箱info@unitedvision.com.vn
传真+842838111723
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851439其他电炉
841869其他制冷设备
392690其他塑料制品
843880食品加工机械
853710电力控制板
841981热饮食品加热设备
841899制冷设备零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
761510铝制家用器具
851439其他电炉
843820糖果制造机械
340119非盥洗用皂
340250零售清洁粉剂
732690其他钢铁制品
843880食品加工机械
851680电热电阻器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$3.46M
意大利255$3.10M
马来西亚33$1.08M
美国43$864.0K
法国56$807.0K
德国37$766.5K
日本40$350.9K
比利时27$239.5K
印度尼西亚12$198.7K
葡萄牙11$193.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$116.2K
意大利2$1.1K
日本1$468

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentair Water Solutions (Hangzhou) Co., Ltd.中国27$2.00M其他制冷设备、制冷设备零件
Unox S.p.A.意大利45$928.9K工业电炉、工业炉具零件
LEONG YIN PASTRY SDN. BHD.马来西亚22$756.1K其他食品制剂、其他食品制剂
CarpiGiani Group Ali Group S.r.l.意大利25$579.0K其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件
Robot Coupe S.N.C.法国24$543.2K食品加工机械、食品机械零件
Optima S.p.A.意大利28$323.6K其他食品制剂、其他果仁制品
Zhejiang Spaceman Ice Systems Co., Ltd.中国22$207.1K其他制冷设备、温控处理设备
Audio-Technica Corporation日本21$193.2K音频设备零件、食品加工机械
Pavoni Italia S.p.A.意大利21$31.6K塑料餐具、不锈钢家用制品
Coldline意大利24$5.7K制冷设备零件、电力控制板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南2$33.1K合成纤维缝纫线、印刷标签
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$25.5K去壳腰果、瓦楞纸箱
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南5$21.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$20.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$15.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ali S.r.l. Div. Carpigiani意大利2$1.1K制冷设备零件、其他塑料制品
Fuji Seiki Co., Ltd.日本1$468食品加工机械、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电炉AM Group Kitchen Equipment &意大利$5.6K
2026-06-26热饮食品加热设备Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-26热饮食品加热设备Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-25铝制家用器具RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT德国$573
2026-06-25其他电炉RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT德国$8.3K
2026-06-25其他钢铁制品RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT匈牙利$1.8K
2026-06-25铝制家用器具RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT德国$103
2026-06-25铝制家用器具RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT德国$257
2026-06-25其他石制品RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT德国$220
2026-06-25其他电炉RATIONAL COOKING SYSTEMS PTE LT德国$30.1K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22不锈钢家用制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$144
2026-05-22不锈钢家用制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$110
2026-05-20不锈钢家用制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$144
2026-05-20不锈钢家用制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$110
2026-04-27制冷设备零件Ali S.r.l. Div. Carpigiani意大利$393
2026-04-14非盥洗用皂Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$172
2026-04-14非盥洗用皂Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$191
2026-04-14不锈钢家用制品Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$764
2026-04-14不锈钢家用制品Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$764
2026-04-14不锈钢家用制品Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$691

相关企业 · 同类产品

United Vision Producing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →