An Phu Hung Import Export & Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AN PHú HưNG

99
进口笔数
0
出口笔数
$6.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $276.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $312.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $389.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $418.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $276.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $312.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $389.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $418.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601002157
企查查编码QVN856EKCJ
成立日期2018-06-19
联系地址Cụm công nghiệp làng nghề Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ HƯNG
企业英文名称AN PHU HUNG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84963689911
邮箱anphuhung.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
151190精炼棕榈油
100630碾磨大米
071333干芸豆
071232干木耳
100640碎米
150790精制豆油
071332干赤豆
110813马铃薯淀粉
110819其他淀粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷38$2.00M
缅甸23$1.86M
印度12$1.34M
委内瑞拉5$367.7K
巴西3$326.9K
马来西亚7$286.6K
泰国3$150.8K
中国5$110.9K
澳大利亚2$52.2K
德国1$24.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸11$1.02M干绿豆、干芸豆
Arpit Agro Products印度6$860.0K其他干制豆类、干鹰嘴豆
Fenix SG Pte. Ltd.新加坡5$442.0K干绿豆、燕麦片
Ron alb S.R.L.阿根廷8$318.6K脱荚干豌豆、金丝雀种子
Delima Oil Products Sdn. Bhd.马来西亚7$286.6K精炼棕榈油、其他植物油
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.新加坡5$246.0K干绿豆、干豇豆
Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd.印度3$245.3K碾磨大米、糙米
Trident Creation Pvt. Ltd.印度3$232.7K碾磨大米、原蔗糖
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸5$224.8K干绿豆、干芸豆
Oscar Peman y Asociados S.A.阿根廷5$150.7K干绿豆、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17干芸豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$52.3K
2026-04-17干芸豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$26.3K
2026-04-17干芸豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$52.3K
2026-04-17干绿豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$53.0K
2026-04-17干芸豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$26.3K
2026-04-17干绿豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$53.0K
2026-04-15干绿豆FENIX SG PTE LTD阿根廷$77.5K
2026-04-15干绿豆FENIX SG PTE LTD阿根廷$77.5K
2026-03-30干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$21.8K
2026-03-30干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$23.3K

相关企业 · 同类产品

An Phu Hung Import Export & Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →