An Phu Hung Import Export & Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AN PHú HưNG

126
进口笔数
0
出口笔数
$9.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $276.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $312.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $389.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $418.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $731.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $934.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $882.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $276.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $191.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $312.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $389.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $418.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $731.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $934.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $882.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601002157
企查查编码QVN856EKCJ
成立日期2018-06-19
联系地址Cụm công nghiệp làng nghề Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ HƯNG
企业英文名称AN PHU HUNG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84963689911
邮箱anphuhung.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆
151190精炼棕榈油
100630碾磨大米
071232干木耳
100640碎米
150790精制豆油
071332干赤豆
071335干豇豆
110813马铃薯淀粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷51$3.26M
缅甸32$2.65M
印度13$1.48M
巴西6$631.6K
委内瑞拉5$367.7K
马来西亚7$286.6K
泰国3$150.8K
中国5$110.9K
埃及1$52.5K
澳大利亚2$52.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arpit Agro Products印度7$998.1K其他干制豆类、干鹰嘴豆
SHWE SAKRA CO LTD8$860.8K碾磨大米、干绿豆
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸8$770.6K干绿豆、干芸豆
FENIX SG PTE. LTD.新加坡8$712.0K干绿豆、燕麦片
Ananda Steel Company Ltd.缅甸6$549.8K干绿豆、干豇豆
Ron alb S.R.L.阿根廷8$318.6K脱荚干豌豆、金丝雀种子
DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚7$286.6K精炼棕榈油、食用油脂制品
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.新加坡5$246.0K干绿豆、干豇豆
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸5$224.8K干绿豆、干芸豆
OSCAR PEMAN Y ASOCIADOS S.A.5$150.7K干绿豆、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30干绿豆Fyofoods S.A.U.阿根廷$209.1K
2026-07-27干绿豆Ananda Steel Company Ltd.缅甸$125.0K
2026-07-20干绿豆Ananda Steel Company Ltd.缅甸$67.5K
2026-07-13干绿豆Tierra Lejana S.A.阿根廷$84.0K
2026-07-13干绿豆FENIX SG PTE. LTD.阿根廷$108.8K
2026-07-09干绿豆GRANOS SAN LORENZO SRL阿根廷$40.1K
2026-07-07干绿豆Dack Trading LLC阿根廷$110.0K
2026-07-02干绿豆Arpit Agro Products印度$138.1K
2026-06-30干绿豆Agrofin Agrocommodities S.A.阿根廷$106.3K
2026-06-24干绿豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$135.0K

相关企业 · 同类产品

An Phu Hung Import Export & Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →