An Phu Hung Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AN PHú HưNG
126
进口笔数
0
出口笔数
$9.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601002157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN856EKCJ |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | AN PHU HUNG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84963689911 |
| 邮箱 | anphuhung.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071232 | 干木耳 |
| 100640 | 碎米 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 51 | $3.26M |
| 缅甸 | 32 | $2.65M |
| 印度 | 13 | $1.48M |
| 巴西 | 6 | $631.6K |
| 委内瑞拉 | 5 | $367.7K |
| 马来西亚 | 7 | $286.6K |
| 泰国 | 3 | $150.8K |
| 中国 | 5 | $110.9K |
| 埃及 | 1 | $52.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arpit Agro Products | 印度 | 7 | $998.1K | 其他干制豆类、干鹰嘴豆 |
| SHWE SAKRA CO LTD | 8 | $860.8K | 碾磨大米、干绿豆 | |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $770.6K | 干绿豆、干芸豆 |
| FENIX SG PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $712.0K | 干绿豆、燕麦片 |
| Ananda Steel Company Ltd. | 缅甸 | 6 | $549.8K | 干绿豆、干豇豆 |
| Ron alb S.R.L. | 阿根廷 | 8 | $318.6K | 脱荚干豌豆、金丝雀种子 |
| DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $286.6K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $246.0K | 干绿豆、干豇豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $224.8K | 干绿豆、干芸豆 |
| OSCAR PEMAN Y ASOCIADOS S.A. | 5 | $150.7K | 干绿豆、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 干绿豆 | Fyofoods S.A.U. | 阿根廷 | $209.1K |
| 2026-07-27 | 干绿豆 | Ananda Steel Company Ltd. | 缅甸 | $125.0K |
| 2026-07-20 | 干绿豆 | Ananda Steel Company Ltd. | 缅甸 | $67.5K |
| 2026-07-13 | 干绿豆 | Tierra Lejana S.A. | 阿根廷 | $84.0K |
| 2026-07-13 | 干绿豆 | FENIX SG PTE. LTD. | 阿根廷 | $108.8K |
| 2026-07-09 | 干绿豆 | GRANOS SAN LORENZO SRL | 阿根廷 | $40.1K |
| 2026-07-07 | 干绿豆 | Dack Trading LLC | 阿根廷 | $110.0K |
| 2026-07-02 | 干绿豆 | Arpit Agro Products | 印度 | $138.1K |
| 2026-06-30 | 干绿豆 | Agrofin Agrocommodities S.A. | 阿根廷 | $106.3K |
| 2026-06-24 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $135.0K |