Tin Luong Production Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,527 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT TíN LượNG

11
进口笔数
1,527
出口笔数
$279.2K
进口金额
$16.88M
出口金额
2024-11-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $571.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $426.8K · 41 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $484.9K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.4K · 45 笔2024-02进口 $61.8K · 1 笔出口 $207.0K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 43 笔2024-04进口 $60 · 1 笔出口 $476.7K · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $555.5K · 53 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 36 笔2024-07进口 $80.4K · 1 笔出口 $504.5K · 45 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $518.5K · 44 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $383.1K · 34 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $443.5K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $515.7K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.0K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $453.7K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $485.5K · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $400.0K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $502.4K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.0K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $519.0K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.1K · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $448.6K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $426.8K · 41 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $484.9K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.4K · 45 笔2024-02进口 $61.8K · 1 笔出口 $207.0K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 43 笔2024-04进口 $60 · 1 笔出口 $476.7K · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $555.5K · 53 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 36 笔2024-07进口 $80.4K · 1 笔出口 $504.5K · 45 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $518.5K · 44 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $383.1K · 34 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $443.5K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $515.7K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.0K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $453.7K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $485.5K · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $400.0K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $502.4K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.0K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $519.0K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.1K · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $448.6K · 37 笔

工商档案

企业注册号0201637007
企查查编码QVNE5UMQ0H
成立日期2015-06-10
联系地址Thôn Chi Lai (tại nhà ông Nguyễn Minh Tiến), Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÍN LƯỢNG
企业英文名称TIN LUONG PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84932881988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844391印刷机零件
321290油漆颜料
320417染料颜料
350691聚合物胶粘剂
381400油漆溶剂
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
820890其他机器刀具
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$279.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,527$16.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FU CHENG CO LTD中国台湾5$205.6K其他硫化橡胶制品、其他机器刀具
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾1$37.2K油漆溶剂、其他塑料制品
Geeh Her Trading Co., Ltd.越南2$32.5K油漆颜料、其他塑料制品
I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾2$2.4K印刷机零件
TIANXIANG PAPER CO中国台湾1$1.6K印刷机零件

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geeh Her Trading Co., Ltd.越南297$2.51M其他纸制品、燃烧类香料
YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾120$1.40M其他纸制品
I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾117$1.35M其他纸制品
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾109$1.32M其他纸制品、未涂布纸≤150克
FU CHENG CO LTD中国台湾90$1.07M其他纸制品、未涂布纸≤150克
XIANGZHI TRADING CO中国台湾84$1.02M其他纸制品、未涂布纸≤150克
TIANXIANG PAPER CO中国台湾72$880.8K其他纸制品
SEWALL HO TRADE CO LTD中国台湾71$851.0K其他纸制品
JIUNXIANG PAPER LTD中国台湾70$807.2K其他纸制品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾69$744.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13印刷机零件TIANXIANG PAPER CO中国台湾$1.1K
2024-11-13印刷机零件TIANXIANG PAPER CO中国台湾$93
2024-11-13印刷机零件TIANXIANG PAPER CO中国台湾$398
2024-08-29其他塑料制品GEEH HER TRADING CO LTD中国台湾$3.1K
2024-08-29包装机械GEEH HER TRADING CO LTD中国台湾$1.6K
2024-08-29纸张切割机GEEH HER TRADING CO LTD中国台湾$24.0K
2024-08-29包装机械GEEH HER TRADING CO LTD中国台湾$1.7K
2024-08-21油漆颜料GEEH HER TRADING CO LTD中国台湾$2.0K
2024-07-22其他机器刀具FU CHENG CO LTD中国台湾$2.3K
2024-07-22包装机械FU CHENG CO LTD中国台湾$600

出口(共 1,527)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$3.9K
2026-04-28其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$7.0K
2026-04-28其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$12.5K
2026-04-28其他纸制品CHAN CHIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.2K
2026-04-28其他纸制品CHAN CHIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.5K
2026-04-28其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$4.8K
2026-04-28其他纸制品XIANGZHI TRADING CO中国台湾$13.4K
2026-04-28其他纸制品CHAN CHIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.1K
2026-04-28其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-28其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$5.2K

相关企业 · 同类产品

Tin Luong Production Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →