Thanh Thanh Cong Agriculture Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN NôNG NGHIệP THàNH THàNH CôNG

55
进口笔数
92
出口笔数
$3.06M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $261.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.99M · 3 笔出口 $32.7K · 1 笔2023-11进口 $257.7K · 3 笔出口 $165.2K · 1 笔2023-12进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 5 笔2024-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $94.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $58.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $581.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-02进口 $251.4K · 23 笔出口 $208.8K · 5 笔2026-03进口 $169.8K · 16 笔出口 $1.05M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $768.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $261.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.99M · 3 笔出口 $32.7K · 1 笔2023-11进口 $257.7K · 3 笔出口 $165.2K · 1 笔2023-12进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 5 笔2024-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $94.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $58.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $581.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-02进口 $251.4K · 23 笔出口 $208.8K · 5 笔2026-03进口 $169.8K · 16 笔出口 $1.05M · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $768.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3901183393
企查查编码QVN8XF4AMD
成立日期2014-03-28
联系地址Tổ 2, ấp Tân Lợi, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP AGRIS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 2, ấp Tân Lợi, Xã Tân Phú, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư . ​ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
邮箱ttcad@ttcsugar.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.55万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121293食用甘蔗
841459其他风扇
860900运输集装箱
271019非轻质石油
730640不锈钢焊管
730690其他钢铁管材
731814自攻螺钉
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
830790非钢铁软管

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
380893零售除草剂
310210尿素肥料
310390其他磷肥
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$2.09M
印度4$500.4K
柬埔寨39$421.2K
中国2$54.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨66$2.28M
老挝15$2.01M
越南11$648.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dohwa Engineering Co., Ltd.韩国2$1.25M运输集装箱、不锈钢焊管
Institute for Advanced Engineering韩国4$557.4K其他风扇、炉用燃烧器
Dohwa Engineering Co., Ltd.印度1$498.0K非轻质石油、蒸汽锅炉冷凝器
SVAY RIENG SUGAR & CANE CO., LTD.柬埔寨39$421.2K食用甘蔗
Yoosung Co., Ltd.韩国2$260.1K弹性针织布、非钢铁软管
Institute for Advanced Engineering (IAE)中国2$54.6K木材加工压机、功能机器零件
NEC Power韩国1$15.0K其他自动数据处理系统
Samshin Co., Ltd.韩国1$2.4K冶金机械零件、钢铁链条
New Field Industrial Equipment Pvt. Ltd.印度1$2.1K蒸汽锅炉冷凝器、其他功能机器
TRIVENI TURBINE LIMITED印度2$300涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南74$2.58M氮磷钾肥料、动植物肥料
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝15$2.01M氮磷钾肥料、零售除草剂
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.越南3$347.4K尿素肥料、硫酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-05食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$7.2K
2026-03-03食用甘蔗SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD.柬埔寨$15.0K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27尿素肥料CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$394.3K
2026-04-16零售除草剂CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$28.8K
2026-04-16零售除草剂CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$34.5K
2026-04-03氮磷钾肥料CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$140.4K
2026-04-03氮磷钾肥料CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$170.9K
2026-03-26动植物肥料KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$6.7K
2026-03-25动植物肥料KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$13.3K
2026-03-23氮磷钾肥料CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$115.9K
2026-03-23氮磷钾肥料CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$152.1K
2026-03-23零售除草剂CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$8.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Cong Agriculture Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →