Thanh Thanh Cong Agriculture Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN NôNG NGHIệP THàNH THàNH CôNG
55
进口笔数
92
出口笔数
$3.06M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901183393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XF4AMD |
| 成立日期 | 2014-03-28 |
| 联系地址 | Tổ 2, ấp Tân Lợi, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP AGRIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, ấp Tân Lợi, Xã Tân Phú, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư . 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 邮箱 | ttcad@ttcsugar.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.55万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $2.09M |
| 印度 | 4 | $500.4K |
| 柬埔寨 | 39 | $421.2K |
| 中国 | 2 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 66 | $2.28M |
| 老挝 | 15 | $2.01M |
| 越南 | 11 | $648.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohwa Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.25M | 运输集装箱、不锈钢焊管 |
| Institute for Advanced Engineering | 韩国 | 4 | $557.4K | 其他风扇、炉用燃烧器 |
| Dohwa Engineering Co., Ltd. | 印度 | 1 | $498.0K | 非轻质石油、蒸汽锅炉冷凝器 |
| SVAY RIENG SUGAR & CANE CO., LTD. | 柬埔寨 | 39 | $421.2K | 食用甘蔗 |
| Yoosung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $260.1K | 弹性针织布、非钢铁软管 |
| Institute for Advanced Engineering (IAE) | 中国 | 2 | $54.6K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| NEC Power | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他自动数据处理系统 |
| Samshin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 冶金机械零件、钢铁链条 |
| New Field Industrial Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.1K | 蒸汽锅炉冷凝器、其他功能机器 |
| TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | 2 | $300 | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 74 | $2.58M | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $2.01M | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | 3 | $347.4K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-03-03 | 食用甘蔗 | SVAY RIENG SUGAR & CANE CO ., LTD. | 柬埔寨 | $15.0K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 尿素肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $394.3K |
| 2026-04-16 | 零售除草剂 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $28.8K |
| 2026-04-16 | 零售除草剂 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $34.5K |
| 2026-04-03 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $140.4K |
| 2026-04-03 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $170.9K |
| 2026-03-26 | 动植物肥料 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-03-25 | 动植物肥料 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2026-03-23 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $115.9K |
| 2026-03-23 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $152.1K |
| 2026-03-23 | 零售除草剂 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $8.2K |