Alphachem Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Alphachem
79
进口笔数
5
出口笔数
$308.7K
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-19
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311555702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW245CB |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | Số 24, Đường số 2, KTĐC Sông Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM |
| 企业英文名称 | ALPHACHEM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường số 2, KTĐC Sông Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0908047717 |
| 邮箱 | info@alphachem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 38 | $156.7K |
| 日本 | 10 | $44.8K |
| 中国 | 22 | $44.6K |
| 西班牙 | 5 | $26.3K |
| 法国 | 4 | $18.0K |
| 意大利 | 4 | $15.3K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.4K |
| 英国 | 2 | $5.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $819 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & O Laboratories Ltd. | 英国 | 26 | $84.8K | 抗血清及血份、培养基 |
| Deben Diagnostics Ltd. | 英国 | 9 | $62.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Mitsubishi Gas Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $44.3K | 其他化学制剂、邻苯二甲酸酐 |
| Solabia S.A.S. | 法国 | 4 | $18.0K | 蛋白质衍生物、天然聚合物 |
| Industrias Roko S.A. | 西班牙 | 3 | $16.9K | 植物增稠剂、植物粘液剂 |
| Apollo Scientific Ltd. | 意大利 | 4 | $15.3K | 培养基、其他杂环化合物 |
| Hunan BKMAM International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Apollo Scientific Ltd. | 英国 | 3 | $9.9K | 980200、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Apollo Scientific Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 980200、磺基烃衍生物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deben Diagnostics Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 培养基 |
| Deben Diagnostics Ltd. | 英国 | 2 | $5.3K | 培养基 |
| Aahil Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $819 | 其他护肤品、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 培养基 | E & O LABORATORIES LTD | 英国 | $238 |
| 2026-04-25 | 培养基 | E & O LABORATORIES LTD | 英国 | $238 |
| 2026-04-25 | 培养基 | E & O LABORATORIES LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 培养基 | E & O LABORATORIES LTD | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 培养基 | E & O LABORATORIES LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 培养基 | E & O LABORATORIES LTD | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 培养基 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $145 |
| 2026-04-03 | 培养基 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $247 |
| 2026-04-03 | 培养基 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $247 |
| 2026-04-03 | 培养基 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $145 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 培养基 | DEBEN DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $3.1K |
| 2025-02-07 | 培养基 | DEBEN DIAGNOSTICS LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-03-12 | 培养基 | DEBEN DIAGNOSTICS LTD | 英国 | $2.2K |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $18 |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $36 |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $49 |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $24 |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $19 |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $62 |
| 2023-07-03 | 培养基 | AAHIL ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $117 |