GREEN INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP GREEN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201801578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBDHX4G |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Số 71/201 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP GREEN |
| 企业英文名称 | GREEN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71/201 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02253870680 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP TEXTILES LTD | 越南 | 8 | $13.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他钢铁制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $62 |
| 2024-11-22 | 金属永磁体 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $28 |
| 2024-11-22 | 塑料包装箱 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $317 |
| 2024-11-22 | 金属永磁体 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $60 |
| 2024-11-22 | 注射器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-22 | 其他塑料包装制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $63 |
| 2024-11-22 | 塑料包装箱 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $250 |
| 2024-11-20 | 实验室玻璃器皿 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $60 |
| 2024-11-20 | 瓷制实验器皿 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $54 |
| 2024-11-20 | 实验室玻璃器皿 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $48 |