Poland Natural Wooden Floor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 多层木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàN Gỗ Tự NHIêN BA LAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109455132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UTPF81 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 30 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀN GỖ TỰ NHIÊN BA LAN |
| 企业英文名称 | POLAND NATURAL WOODEN FLOOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441875 | 多层木地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 3 | $15.0K |
| 波兰 | 3 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barlinek S.A. | 波兰 | 4 | $21.4K | 多层木地板、其他木地板 |
| Barlinek S.A. | 波兰 | 1 | $7 | PVC地板/墙覆盖物、多层木地板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 多层木地板 | BARLINEK SA | 波兰 | $111 |
| 2024-12-31 | 多层木地板 | BARLINEK SA | 波兰 | $6.1K |
| 2024-11-08 | PVC地板/墙覆盖物 | BARLINEK S A (MAGAZYN BARLINEK) | 波兰 | $7 |
| 2023-10-23 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 乌克兰 | $1.6K |
| 2023-10-23 | 非瓦楞折叠盒 | Barlinek S.A. | 乌克兰 | $0 |
| 2023-07-10 | 多层木地板 | BARLINEK S.A. | 波兰 | $120 |
| 2023-07-10 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 乌克兰 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 乌克兰 | $1.9K |
| 2023-02-28 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 乌克兰 | $9.6K |